Cây cơm cháy đen (Sambucus nigra)

Cơm cháy đen (Sambucus nigra): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Cơm cháy đen (Sambucus nigra), tiếng Anh là elder, là cây bụi châu Âu cho chùm hoa trắng thơm (elderflower) và chùm quả mọng đen (elderberry). Trong mỹ phẩm có ba tên INCI: Sambucus Nigra Flower Extract, Flower Water và Fruit Extract.

Cây cơm cháy đen (Sambucus nigra)
Cơm cháy đen (Sambucus nigra). Ảnh: W2k2, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Cơm cháy đen châu Âu, elder, elderberry, elderflower
Tên khoa học Sambucus nigra L.
Họ Ngũ phúc hoa (Adoxaceae)
Bộ phận dùng Hoa, quả; nước cất hoa
Tên INCI Sambucus Nigra Flower Extract
Sambucus Nigra Flower Water
Sambucus Nigra Fruit Extract
Chức năng (CosIng) tạo cảm giác mát, dưỡng da, làm dịu da, làm tươi mát da (tonic), làm se da
Nhóm hoạt chất chính Hoa: flavonoid (rutin, quercetin, isoquercitrin), acid phenolic, tinh dầu. Quả: anthocyanin (cyanidin-3-sambubiosid, cyanidin-3-glucosid), vitamin C. Quả xanh, lá, vỏ: glycosid cyanogen (sambunigrin)

Đặc điểm của cây

Cơm cháy đen là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ rụng lá cao 3–10 m, vỏ thân có bì khổng, ruột cành xốp trắng. Lá kép lông chim 5–7 lá chét, mép răng cưa, mùi hắc khi vò. Hoa nhỏ màu trắng kem, thơm, xếp thành ngù phẳng lớn đường kính 10–25 cm, nở đầu hè. Quả mọng nhỏ, chín màu đen tím, mọc thành chùm rủ. Loài mọc khắp châu Âu, Tây Á, Bắc Phi; hoa dùng làm siro, trà; quả nấu chín làm mứt, siro. Khác với cơm cháy Việt Nam (Sambucus javanica) hoa trắng quả đỏ cam.

Thành phần hóa học

  • Hoa: flavonoid (rutin, isoquercitrin, quercetin, kaempferol glycosid), acid phenolic (acid chlorogenic), tinh dầu với hương hoa đặc trưng.
  • Quả: anthocyanin (cyanidin-3-sambubiosid, cyanidin-3-glucosid), flavonol, vitamin C, acid hữu cơ.
  • Glycosid cyanogen (sambunigrin) ở lá, vỏ, hạt và quả chưa chín — giảm mạnh khi nấu chín.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Sambucus Nigra Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: tạo cảm giác mát, dưỡng da, làm dịu da, làm tươi mát da (tonic).
  • Sambucus Nigra Flower Water: nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Sambucus Nigra Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm se da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Chiết xuất hoa dùng với vai trò tạo cảm giác mát, dưỡng, làm dịu và làm tươi mát da; nước cất hoa để dưỡng da; chiết xuất quả để làm se (theo CosIng).
  • Nước cất hoa cơm cháy là thành phần truyền thống của toner, sữa rửa mặt châu Âu.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love