Cây hạt dẻ châu Âu (Castanea sativa)

Hạt dẻ châu Âu (Castanea sativa): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Dẻ châu Âu (Castanea sativa) là cây gỗ lớn cho hạt dẻ ngọt ăn được, gỗ và vỏ giàu tanin. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Castanea Sativa (Chestnut) Bark Extract và Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract. Cần phân biệt với dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) — một loài khác họ, hạt không ăn được, CPC1 có bài riêng.

Cây hạt dẻ châu Âu (Castanea sativa)
Hạt dẻ châu Âu (Castanea sativa). Ảnh: Vassil, Wikimedia Commons, giấy phép Public domain.

Thông tin nhanh

Tên gọi Dẻ châu Âu, dẻ ngọt, sweet chestnut
Tên khoa học Castanea sativa Mill.
Họ Dẻ (Fagaceae)
Bộ phận dùng Vỏ thân và hạt
Tên INCI Castanea Sativa (Chestnut) Bark Extract
Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Vỏ thân, gỗ: tanin thủy phân (castalagin, vescalagin), acid ellagic. Hạt: tinh bột, đường, protein, polyphenol, vitamin C

Đặc điểm của cây

Dẻ châu Âu là cây gỗ rụng lá cao 20–35 m, sống lâu hàng trăm năm, vỏ thân già nứt dọc xoắn. Lá thuôn dài, mép có răng cưa nhọn như gai. Hoa đơn tính: hoa đực xếp thành đuôi sóc dài màu vàng kem, mùi hắc; hoa cái ở gốc cụm. Quả là đấu (vỏ gai) chứa 1–3 hạt dẻ màu nâu bóng. Loài có nguồn gốc vùng Địa Trung Hải và Tiểu Á, được người La Mã trồng rộng khắp châu Âu. Hạt dẻ Trùng Khánh (Cao Bằng) của Việt Nam thuộc loài khác (Castanea mollissima).

Thành phần hóa học

  • Vỏ thân, gỗ: tanin thủy phân loại ellagitanin (castalagin, vescalagin) hàm lượng cao, acid ellagic, acid gallic — nguồn tanin thuộc da truyền thống.
  • Hạt: chủ yếu tinh bột và đường, ít chất béo (khác hầu hết các loại hạt), protein, chất xơ, vitamin C, polyphenol ở vỏ lụa.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Castanea Sativa (Chestnut) Bark Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong toner, kem dưỡng, sản phẩm chăm sóc tóc với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Chiết xuất vỏ giàu tanin cho cảm giác se; chiết xuất hạt thường gặp trong sản phẩm theo chủ đề mùa thu, hạt.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Tanin có thể tạo tủa với protein, ion kim loại trong công thức; nồng độ cao có thể làm khô da.
  • Hạt dẻ là thực phẩm nhưng có thể gây dị ứng, đặc biệt ở người dị ứng latex.
  • Kiểm soát độc tố vi nấm, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love