Thủy xương bồ (Acorus calamus): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Thủy xương bồ (Acorus calamus) là cây thủy sinh có thân rễ thơm, dùng trong y học cổ truyền nhiều nước và trong phong tục tắm nước lá xương bồ ngày Tết Đoan ngọ ở Hàn Quốc. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Acorus Calamus Root Extract và Acorus Calamus Rhizome Water.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Thủy xương bồ, xương bồ, bồ bồ, sweet flag, calamus, changpo (Hàn) |
| Tên khoa học | Acorus calamus L. |
| Họ | Xương bồ (Acoraceae) |
| Bộ phận dùng | Thân rễ; nước cất thân rễ |
| Tên INCI | Acorus Calamus Root Extract Acorus Calamus Rhizome Water |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da, tạo hương |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu thân rễ: β-asaron (tỷ lệ phụ thuộc thể bội), α-asaron, acoron, calamen; tanin, chất nhầy |
Đặc điểm của cây
Thủy xương bồ là cây thảo sống lâu năm mọc ở đầm lầy, ven ao hồ, cao 50–150 cm. Thân rễ mập, bò ngang, phân nhánh, có mùi thơm hắc. Lá hình gươm dài, có gân giữa nổi rõ, trông giống lá cỏ nến. Cụm hoa là bông mo hình trụ màu vàng lục mọc nghiêng từ giữa cuống dẹt. Chi Acorus được xếp thành họ riêng, là nhánh tách sớm nhất của thực vật một lá mầm. Loài có nhiều thể bội: thể lưỡng bội (Bắc Mỹ) gần như không có β-asaron, thể tam bội (châu Âu) có ít, thể tứ bội (Ấn Độ, Đông Á) giàu β-asaron.
Thành phần hóa học
- Tinh dầu ở thân rễ: thành phần chính là các phenylpropanoid β-asaron (cis-isoasaron) và α-asaron, cùng acoron, calamen, calamenol.
- Tỷ lệ β-asaron phụ thuộc mạnh vào thể bội của cây (xem phần đặc điểm).
- Tanin, chất nhầy, tinh bột.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Acorus Calamus Root Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da, tạo hương.
- Acorus Calamus Rhizome Water: nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Chiết xuất thân rễ dùng với vai trò dưỡng da và tạo hương; nước cất thân rễ với vai trò dưỡng da (theo CosIng).
- Có mặt trong dầu gội, sản phẩm chăm sóc da đầu, sản phẩm tắm theo phong cách thảo mộc Hàn Quốc.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- β-asaron là mối quan tâm an toàn chính: cần nguyên liệu từ thể bội ít asaron hoặc đã được kiểm soát hàm lượng β-asaron, và đánh giá an toàn thành phẩm (xem mục pháp lý).
- Tinh dầu có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao.
- Kiểm soát kim loại nặng (cây thủy sinh tích lũy kim loại từ bùn), dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và vi sinh.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
β-asaron là chất đã được cơ quan khoa học EU đánh giá có nguy cơ gây ung thư trên động vật thí nghiệm; EU giới hạn β-asaron trong thực phẩm và đồ uống có dùng xương bồ (Quy định (EC) 1334/2008). Với mỹ phẩm, nhà sản xuất cần đánh giá an toàn và yêu cầu thông số β-asaron của nguyên liệu.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Acorus calamus — https://en.wikipedia.org/wiki/Acorus_calamus
- Wikipedia – Asarone — https://en.wikipedia.org/wiki/Asarone
- Quy định (EC) 1334/2008 về hương liệu thực phẩm – Phụ lục III (β-asaron) — https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2008/1334/oj
- European Commission – CosIng: Acorus Calamus Root Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Acorus Calamus Rhizome Water — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Acorus calamus L. — https://www.gbif.org/species/2873769
- Ảnh: Robert H. Mohlenbrock @ USDA-NRCS PLANTS Database / USDA NRCS., Wikimedia Commons, Public domain — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Acorus_calamus.spadix.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



