Brassica oleracea – cải bắp, súp lơ, bông cải xanh

Cải bắp, súp lơ, bông cải xanh (Brassica oleracea): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Cải bắp, súp lơ trắng và bông cải xanh tuy trông khác nhau nhưng đều là các giống của cùng một loài Brassica oleracea. Trong mỹ phẩm, ba giống này được dùng với các tên INCI Brassica Oleracea Capitata (Cabbage) Leaf Extract, Brassica Oleracea Botrytis (Cauliflower) Extract và Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Extract.

Brassica oleracea – cải bắp, súp lơ, bông cải xanh
Cải bắp, súp lơ (Brassica oleracea). Ảnh: Forest and Kim Starr, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0 us.

Thông tin nhanh

Tên gọi Cải bắp, súp lơ trắng, bông cải xanh (súp lơ xanh), cabbage, cauliflower, broccoli
Tên khoa học Brassica oleracea L.
Họ Cải (Brassicaceae)
Bộ phận dùng Lá (cải bắp), cụm hoa (súp lơ, bông cải xanh)
Tên INCI Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Extract
Brassica Oleracea Capitata (Cabbage) Leaf Extract
Brassica Oleracea Botrytis (Cauliflower) Extract
Chức năng (CosIng) làm se da, dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Glucosinolat (glucoraphanin → sulforaphan, glucobrassicin), vitamin C, vitamin K, flavonol (kaempferol, quercetin), carotenoid, acid phenolic

Đặc điểm của cây

Tổ tiên hoang dại của Brassica oleracea là cải dại ven biển Địa Trung Hải và Tây Âu, cây thảo hai năm lá dày phủ phấn. Qua hàng nghìn năm chọn giống, con người đã tạo ra nhiều nhóm giống từ những bộ phận khác nhau: cải bắp (nhóm Capitata) có chồi ngọn phình to thành bắp lá cuộn chặt; súp lơ trắng (Botrytis) và bông cải xanh (Italica) có cụm hoa non mập, phân nhánh dày đặc; ngoài ra còn cải xoăn (kale), su hào, cải Brussels. Hoa của loài màu vàng, 4 cánh xếp chữ thập — đặc điểm chung của họ Cải.

Thành phần hóa học

  • Glucosinolat: glucoraphanin (nhiều ở bông cải xanh, nhất là mầm), glucobrassicin, sinigrin — khi tế bào bị phá vỡ, enzym myrosinase chuyển thành isothiocyanat như sulforaphan và indol-3-carbinol.
  • Vitamin C, vitamin K, folat; carotenoid (lutein, β-caroten) ở bông cải xanh.
  • Flavonol (kaempferol, quercetin glycosid) và acid phenolic (acid sinapic, acid ferulic).
  • Hợp chất lưu huỳnh bay hơi tạo mùi đặc trưng khi nấu.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm se da.
  • Brassica Oleracea Capitata (Cabbage) Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Brassica Oleracea Botrytis (Cauliflower) Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Chiết xuất bông cải xanh dùng với vai trò làm se da; chiết xuất lá cải bắp và súp lơ với vai trò dưỡng da (theo CosIng).
  • Có mặt trong toner, serum, mặt nạ thuộc các dòng sản phẩm “rau xanh” (green juice, detox skincare).

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love