Nữ hoàng bóng đêm (Selenicereus grandiflorus): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Nữ hoàng bóng đêm (Selenicereus grandiflorus, tên INCI Cereus grandiflorus) là loài xương rồng leo nổi tiếng với bông hoa trắng khổng lồ, thơm ngát, chỉ nở một đêm. Chiết xuất hoa có tên INCI Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Nữ hoàng bóng đêm, xương rồng hoa lớn, queen of the night, night-blooming cereus |
| Tên khoa học | Selenicereus grandiflorus (L.) Britton & Rose |
| Tên đồng nghĩa | Cereus grandiflorus (L.) Mill. (tên dùng trong INCI) |
| Họ | Xương rồng (Cactaceae) |
| Bộ phận dùng | Hoa |
| Tên INCI | Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Flavonoid (isorhamnetin, kaempferol glycosid), alcaloid kiểu tyramin (hordenin) ở thân, betacyanin, chất nhầy |
Đặc điểm của cây
Đây là loài xương rồng biểu sinh hoặc leo, thân mảnh dạng trụ 5–8 cạnh, có gai ngắn, bám vào cây hoặc đá bằng rễ khí, dài nhiều mét. Hoa rất lớn, đường kính tới 20–30 cm, cánh hoa trong màu trắng, lá đài ngoài vàng nâu dạng sợi, nở về đêm và héo trước bình minh, tỏa hương vani đậm để thu hút bướm đêm thụ phấn. Quả mọng đỏ có gai. Loài có nguồn gốc vùng Caribe, Mexico, Trung Mỹ; cùng chi với thanh long (Selenicereus undatus). Không nhầm với quỳnh (Epiphyllum oxypetalum) cũng nở hoa về đêm ở Việt Nam.
Thành phần hóa học
- Flavonoid: glycosid của isorhamnetin, kaempferol, quercetin (ví dụ narcissin) ở hoa.
- Alcaloid kiểu amin (hordenin, tyramin) được ghi nhận chủ yếu ở thân.
- Betacyanin, chất nhầy (polysaccharid), các hợp chất thơm của hương hoa.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong kem dưỡng, lotion, sản phẩm chăm sóc cơ thể với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Hay gặp trong sản phẩm theo chủ đề hoa đêm, hoa hiếm.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Selenicereus grandiflorus — https://en.wikipedia.org/wiki/Selenicereus_grandiflorus
- European Commission – CosIng: Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Selenicereus grandiflorus (L.) Britton & Rose — https://www.gbif.org/species/7279989
- Ảnh: Dornenwolf from Deutschland, Wikimedia Commons, CC BY 2.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Selenicereus_coniflorus_(5905686035).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



