Nhân trần Hàn Quốc (Artemisia capillaris): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Nhân trần Hàn Quốc hay nhân trần cao (Artemisia capillaris) là loài ngải lá kim mảnh mọc ven biển Đông Á, là vị “nhân trần” (茵陳) trong y học cổ truyền Trung Quốc, Hàn Quốc. Chiết xuất lá có tên INCI Artemisia Capillaris Leaf Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Nhân trần Hàn Quốc, nhân trần cao (茵陳蒿), yin chen, capillary wormwood |
| Tên khoa học | Artemisia capillaris Thunb. |
| Họ | Cúc (Asteraceae) |
| Bộ phận dùng | Lá (phần trên mặt đất non) |
| Tên INCI | Artemisia Capillaris Leaf Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Chromon (capillarisin), coumarin (scoparon – 6,7-dimethoxycoumarin), flavonoid, acid chlorogenic, tinh dầu (capillin) |
Đặc điểm của cây
Artemisia capillaris là cây bụi nhỏ hoặc cây thảo sống lâu năm, cao 30–100 cm, gốc hóa gỗ. Lá non phủ lông mềm màu trắng bạc; lá trưởng thành xẻ lông chim thành các thùy hình sợi rất mảnh (tên capillaris nghĩa là như sợi tóc). Cụm hoa hình chùy gồm nhiều đầu hoa nhỏ màu vàng lục. Cây mọc trên bãi cát ven biển, ven sông ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan. Lưu ý: “nhân trần” trong dược liệu Việt Nam thường là cây khác (Adenosma caeruleum, họ Mã đề) — CPC1 có bài riêng về nhân trần Việt.
Thành phần hóa học
- Chromon: capillarisin — chất đặc trưng của loài.
- Coumarin: scoparon (6,7-dimethoxycoumarin), esculetin.
- Flavonoid (cirsimaritin, cirsilineol…), acid phenolic (acid chlorogenic, acid caffeoylquinic).
- Tinh dầu với các polyacetylen (capillin, capillen) và monoterpen.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Artemisia Capillaris Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong toner, kem dưỡng, sản phẩm cho da dầu và da đầu với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Hay gặp trong mỹ phẩm Hàn Quốc; thường được phối hợp với các loài ngải khác.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Artemisia capillaris — https://en.wikipedia.org/wiki/Artemisia_capillaris
- European Commission – CosIng: Artemisia Capillaris Leaf Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Artemisia capillaris Thunb. — https://www.gbif.org/species/3120722
- Ảnh: Yoshimasa Uchiyama, iNaturalist, CC BY 4.0 — https://www.inaturalist.org/photos/57993817
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



