Bạc hà táo (Mentha × rotundifolia): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Bạc hà táo (Mentha × rotundifolia) là một loài bạc hà lai, lá tròn phủ lông mềm, mùi thơm dịu gợi hương táo xanh. Chiết xuất lá có tên INCI Mentha Rotundifolia Leaf Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Bạc hà táo, bạc hà lá tròn, apple mint |
| Tên khoa học | Mentha × rotundifolia (L.) Huds. |
| Họ | Hoa môi (Lamiaceae) |
| Bộ phận dùng | Lá |
| Tên INCI | Mentha Rotundifolia Leaf Extract |
| Chức năng (CosIng) | làm tươi mát da (tonic) |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu (piperitenon oxid, piperiton oxid, carvon, limonen tùy kiểu hóa học), flavonoid, acid rosmarinic |
Đặc điểm của cây
Mentha × rotundifolia là cây lai tự nhiên giữa Mentha longifolia và Mentha suaveolens; trong thương mại và nhiều tài liệu, tên “apple mint” còn được dùng cho chính M. suaveolens. Cây thảo sống lâu năm, cao 40–100 cm, lan bằng thân rễ. Lá mọc đối, gần tròn hoặc hình trứng rộng, không cuống, mặt lá nhăn và phủ lông mềm màu xám bạc. Cụm hoa dạng bông ở ngọn, hoa nhỏ màu trắng đến hồng nhạt. Cây mọc ở nơi ẩm vùng Địa Trung Hải và Tây Âu, được trồng làm rau thơm.
Thành phần hóa học
- Tinh dầu: thành phần thay đổi mạnh theo kiểu hóa học (chemotype); thường gặp piperitenon oxid, piperiton oxid, carvon, limonen. Khác bạc hà Âu, tinh dầu thường có ít menthol.
- Acid phenolic: acid rosmarinic, acid caffeic.
- Flavonoid: luteolin, apigenin glycosid, các flavon methoxy hóa.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Mentha Rotundifolia Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm tươi mát da (tonic).
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong toner, gel, sản phẩm làm sạch và chăm sóc da đầu với vai trò làm tươi mát da (tonic) theo CosIng.
- Mùi thơm dịu, ít cay the hơn bạc hà Âu, thích hợp cho sản phẩm tạo cảm giác mát nhẹ.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Mentha suaveolens — https://en.wikipedia.org/wiki/Mentha_suaveolens
- European Commission – CosIng: Mentha Rotundifolia Leaf Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Mentha × rotundifolia (L.) Huds. — https://www.gbif.org/species/8974899
- Ảnh: Jan Kops, Wikimedia Commons, Public domain — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Mentha_rotundifolia_%E2%80%94_Flora_Batava_%E2%80%94_Volume_v15.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



