Mơ tây (Prunus armeniaca): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Mơ tây (Prunus armeniaca) là cây ăn quả ôn đới cho quả vàng cam thơm ngọt. Trong mỹ phẩm, cả quả và nhân hạt đều được dùng, với tên INCI Prunus Armeniaca (Apricot) Fruit Extract và Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Mơ tây, mơ châu Âu, apricot; nhân hạt là vị hạnh nhân đắng (khổ hạnh nhân) trong y học cổ truyền |
| Tên khoa học | Prunus armeniaca L. |
| Họ | Hoa hồng (Rosaceae) |
| Bộ phận dùng | Quả và nhân hạt |
| Tên INCI | Prunus Armeniaca (Apricot) Fruit Extract Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Quả: carotenoid (β-caroten), polyphenol, acid hữu cơ, đường. Nhân: dầu béo (acid oleic, linoleic), protein, amygdalin |
Đặc điểm của cây
Mơ tây là cây gỗ nhỏ rụng lá, cao 8–12 m. Lá hình trứng rộng, đầu nhọn, mép có răng cưa. Hoa trắng hoặc hồng nhạt nở trước khi ra lá vào đầu xuân. Quả hạch hình cầu, vỏ mịn phủ lông tơ, thịt quả vàng cam; bên trong là hạch cứng chứa nhân. Cây có nguồn gốc Trung Á – Trung Quốc, tên loài armeniaca xuất phát từ Armenia, nơi mơ được trồng từ lâu đời trước khi truyền sang châu Âu. Cần phân biệt với mơ ta (Prunus mume) — loài khác, có bài riêng.
Thành phần hóa học
- Thịt quả: carotenoid (β-caroten là chủ yếu), polyphenol (acid chlorogenic, catechin, quercetin glycosid), acid hữu cơ (malic, citric), đường và chất xơ.
- Nhân hạt: giàu dầu béo (acid oleic, acid linoleic), protein.
- Amygdalin: glycosid cyanogen có nhiều trong nhân mơ đắng, thủy phân giải phóng hydro cyanid.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Prunus Armeniaca (Apricot) Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
- Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Dầu nhân mơ (INCI Prunus Armeniaca Kernel Oil) và bột vỏ hạt mơ nghiền (dùng làm hạt tẩy tế bào chết) là các nguyên liệu khác, có tên INCI riêng.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Chiết xuất quả và nhân dùng trong kem dưỡng, sữa tắm, mặt nạ, sản phẩm chăm sóc tóc với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Thường gặp trong các dòng sản phẩm hương trái cây và sản phẩm cho da khô.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Apricot — https://en.wikipedia.org/wiki/Apricot
- EFSA (2016). Acute health risks related to the presence of cyanogenic glycosides in raw apricot kernels. EFSA Journal 14(4):4424 — https://www.efsa.europa.eu/en/efsajournal/pub/4424
- European Commission – CosIng: Prunus Armeniaca (Apricot) Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Prunus armeniaca L. — https://www.gbif.org/species/7818643
- Ảnh: teteria sonnna from Obukhiv, Ukraine, Wikimedia Commons, CC BY 2.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:%D0%90%D0%B1%D1%80%D0%B8%D0%BA%D0%BE%D1%81%D0%B8_(13691079054).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



