Propylen glycol monolaurat (Lauroglycol) – dung môi lipid, tăng thấm, đồng nhũ hóa
Propylen glycol monolaurat là hỗn hợp mono- và diester của propylen glycol với acid lauric, chất lỏng dầu không màu hoặc hơi vàng ở 20 °C. Trong bào chế, đây là dung môi cho hoạt chất thân dầu, tá dược độn cho nang, chất tăng thấm qua da, chất đồng nhũ hóa trong vi nhũ tương và thành phần hệ tự nano nhũ hóa (SNEDDS).
Thông tin nhanh
| Tên khác | Propylen glycol monododecanoat, ester 2-hydroxypropyl của acid lauric, E477; tên thương mại Lauroglycol 90, Lauroglycol FCC, Capmul PG-12, Imwitor 412, Cithrol PGML |
| Số CAS | 27194-74-7; 142-55-2 |
| Công thức – KLPT | C15H30O3 – 258,4 |
| Nhóm chức năng | Chất làm mềm, nhũ hóa, diện hoạt không ion, tá dược dầu, tăng thấm, tăng tan |
| Dược điển | BP, Ph.Eur., USP-NF (loại I: 45–70% monoester, 30–55% diester; loại II: ≥ 90% monoester, ≤ 10% diester) |
Ứng dụng
- Tá dược độn trong nang gelatin mềm và cứng; dung môi cho hoạt chất thân dầu.
- Chất tăng thấm trong hệ cung cấp thuốc qua da.
- Chất đồng nhũ hóa (nhũ hóa thứ cấp) trong vi nhũ tương; thành phần hệ tự nano nhũ hóa; đồng dung môi trong công thức tự nhũ hóa coenzym Q10.
- Chất nhũ hóa không độc trong kem đánh răng; chất làm mềm, bôi trơn trong lotion và son môi (tăng khả năng chống đông, giảm tạo vảy bề mặt).
- Tá dược lipid trong thuốc thú y; công thức thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng dầu không màu hoặc hơi vàng.
- Dược điển: chỉ số xà phòng hóa 210–245 (loại I) hoặc 200–230 (loại II); acid lauric ≥ 95,0% trong thành phần acid béo; propylen glycol tự do ≤ 5% (loại I), ≤ 1% (loại II).
- Tỷ trọng 0,91–0,95 g/cm³; chiết suất 1,438; điểm chảy khoảng 10–15 °C; HLB khoảng 3–5 tùy loại.
- Độ tan: hầu như không tan trong nước; rất dễ tan trong ethanol, aceton, n-hexan, methanol, methylen clorid; tan trong dầu mỡ.
Độ ổn định và bảo quản
Phân hủy rõ khi đun nóng có oxy. Nếu kết tinh, làm ấm 40–50 °C và đồng nhất trước khi dùng. Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng và ẩm.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.
Sản xuất
Ester hóa propylen glycol với acid lauric.
An toàn và thao tác
- Nhìn chung được coi là an toàn trong dược phẩm và mỹ phẩm ở mức dùng hiện nay. Tiếp xúc da kéo dài hoặc lặp lại có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm; có thể kích ứng mắt.
- Dùng nơi thông thoáng; tránh dính da, mắt; mặc đồ bảo hộ; tránh nguồn lửa. Đun tới phân hủy hoặc cháy không hoàn toàn sinh oxyd carbon.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (viên nén uống; màng qua da giải phóng có kiểm soát); có trong thuốc không dùng đường tiêm lưu hành tại Anh.
- Được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm tại châu Âu; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP-NF.
Chất liên quan
Propylen glycol dilaurat; xem thêm glyceryl laurat, polyoxylglycerid.
Ghi chú: số EINECS 248-315-4 và 205-542-3; PubChem CID 14870.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Propylene Glycol Monolaurate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




