Dầu cọ – chất làm mềm cho kem, thuốc mỡ, thuốc đạn
Dầu cọ là dầu béo tinh chế từ cơm quả cây cọ dầu (Elaeis guineensis), dạng chất béo rắn màu trắng tới vàng nhạt, thoang thoảng mùi hoa violet. Trong bào chế, dầu cọ là chất làm mềm cho kem, thuốc mỡ và là thành phần của thuốc đạn.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Mỡ cọ, bơ cọ, dầu Elaeis guineensis; tên thương mại Cegesoft GPO |
| Số CAS | 8002-75-3 |
| Thành phần | Dầu béo tinh chế từ cơm quả cọ dầu (họ Cau); có thể chứa chất chống oxy hóa thích hợp |
| Nhóm chức năng | Chất làm mềm |
| Dược điển | USP-NF |
Ứng dụng
- Chất làm mềm trong kem và thuốc mỡ; thành phần của thuốc đạn.
- Phối hợp dầu cọ với polysorbat 80 đã làm tăng sinh khả dụng đường uống của chất chống oxy hóa astaxanthin.
- Nghiên cứu: liposom doxorubicin có dầu cọ; hệ nano nhũ tương dầu cọ giàu tocotrienol dùng tại chỗ.
- Dùng rộng rãi trong chế biến thực phẩm, sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa và chất diện hoạt.
Mô tả và tính chất
- Chất béo rắn trắng tới vàng nhạt, mùi thoang thoảng hoa violet.
- USP-NF: khoảng nóng chảy 30–40 °C; chỉ số acid ≤ 2,0. Tỷ trọng 0,952 g/cm³; chiết suất 1,453–1,459.
- Độ tan: tan trong ethanol 96%, ether, cloroform, carbon disulfid; không tan trong nước.
- Dầu cọ thô màu đỏ cam đậm, mùi đặc trưng, nửa rắn ở 21–27 °C, giàu carotenoid – phần lớn bị loại khi tinh chế.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, không để trên 55 °C.
Tương kỵ
Tài liệu gốc không ghi nhận tương kỵ cụ thể.
Sản xuất
Luộc quả, ly tâm và ép cơ học; sau đó tinh chế, tẩy màu, khử mùi (RBD) để loại phần lớn acid béo tự do, phospholipid, màu, mùi, vị và tạp không phải dầu.
An toàn và thao tác
- Dùng rộng rãi trong thực phẩm và chế phẩm bôi; được coi là an toàn trong mỹ phẩm.
- Đun tới phân hủy sinh khói cay, kích ứng. Thao tác theo lưu ý thông thường.
Tình trạng pháp lý
- Có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Có chuyên luận trong USP-NF; dầu cọ (chưa hydro hóa) có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
Dầu cọ hydro hóa, dầu hạt cọ.
Ghi chú: công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 232-316-1.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Palm Oil trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




