Magnesi sulfat (muối Epsom, E518) – tá dược trong viên uống, thuốc tiêm
Magnesi sulfat (muối Epsom, E518) là muối vô cơ, dạng tinh thể không màu hoặc bột kết tinh, vị mặn đắng. Ngoài vai trò hoạt chất quen thuộc, magnesi sulfat được dùng làm tá dược trong viên nén, nang uống (kể cả viên bao, viên giải phóng kéo dài), hỗn dịch uống và một số thuốc tiêm; trong sách được xếp nhóm chức năng chất bổ trợ vaccin.
Thông tin nhanh
| Khan | Monohydrat | Heptahydrat | |
|---|---|---|---|
| Công thức | MgSO4 | MgSO4·H2O | MgSO4·7H2O |
| KLPT | 120,37 | 138,36 | 246,47 |
| Số CAS | 7487-88-9 | 14168-73-1 | 10034-99-8 |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 2,65 | 2,45 | 1,68 |
| Khoáng vật | – | Kieserit | Epsomit |
Dược điển: BP (Dried Magnesium Sulfate), USP-NF (Magnesium Sulfate – gồm khan, monohydrat, heptahydrat); dạng heptahydrat có trong BP, Ph.Eur., USP-NF và JP (Magnesium Sulfate Hydrate). Tên khác: muối Epsom, muối đắng, magnesii sulfas.
Ứng dụng
- Tá dược trong dạng rắn uống: nang, viên nén, viên bao, viên giải phóng kéo dài.
- Có trong thuốc tiêm dưới da, tiêm bắp và hỗn dịch nhỏ vào bàng quang; hỗn dịch uống.
- Mỹ phẩm: chất độn, dưỡng tóc, điều chỉnh độ nhớt.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể không màu hoặc bột kết tinh dạng hạt, vị mặn đắng; lên hoa (mất nước kết tinh) trong không khí khô ấm.
- Dạng khan: tỷ trọng 2,65 g/cm³; khối lượng riêng biểu kiến khoảng 600 kg/m³.
- Độ tan: 1 trong 0,8 phần nước (20 °C), 1 trong 0,5 phần nước sôi; 1 trong 1 phần glycerol; hơi tan trong ethanol.
- USP-NF: pH 5,0–9,2; hàm lượng (chế phẩm khan) 99,0–100,5%; có chỉ tiêu tạp chặt hơn cho loại dùng pha tiêm.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín.
Tương kỵ
Tương kỵ với alcol ethoxyethyl, arsenat, phosphat, tartrat, và muối chì, bari, stronti, calci (tạo tủa sulfat hoặc muối magnesi khó tan).
Sản xuất
Loại nước từ dạng hydrat, hoặc sulfat hóa magnesi oxyd. Trong tự nhiên có trong nước biển, suối khoáng và các khoáng vật kieserit, epsomit; thu trực tiếp hoặc trung hòa acid sulfuric bằng magnesi carbonat hay magnesi oxyd.
An toàn và thao tác
- Dùng đường tiêm hoặc ở người suy thận có thể gây ngộ độc magnesi; thận trọng ở phụ nữ mang thai.
- LD50 (chuột nhắt, dưới da): 645 mg/kg; (chuột cống, dưới da): 1200 mg/kg.
- Đeo kính, găng, khẩu trang chống bụi. Đun tới phân hủy sinh khói độc SOx.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (nang, viên nén uống kể cả viên bao và giải phóng kéo dài) và Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Có trong thuốc tiêm (dưới da, bắp; hỗn dịch nhỏ bàng quang) và hỗn dịch uống lưu hành tại Anh.
- Phụ gia thực phẩm E518; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
Magnesi sulfat monohydrat, magnesi sulfat heptahydrat (các dạng dùng chung số EINECS 231-298-2 và tên gọi thường dùng lẫn); xem thêm magnesi oxyd, magnesi carbonat.
Ghi chú: magnesi sulfat còn là hoạt chất (bổ sung magnesi, nhuận tràng thẩm thấu) – công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Magnesium Sulfate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




