Triacetin (Triacetin (glycerol triacetat)) – Chất hóa dẻo, dung môi, chất giữ ẩm – công thức cấu tạo

Triacetin – chất hóa dẻo thân nước cho màng bao, dung môi

Triacetin (glycerol triacetat, E1518) là triester của glycerin với acid acetic, công thức C9H14O6. Trong bào chế, triacetin chủ yếu là chất hóa dẻo thân nước cho màng bao polymer; ngoài ra dùng làm dung môi, chất giữ ẩm và chất định hương.

Thông tin nhanh

Tên khác Glycerol triacetate, glyceryl triacetate, triacetyl glycerine, E1518, Captex 500
Tên dược điển BP, USP: Triacetin; Ph.Eur.: Glycerolum triacetas
Số CAS 102-76-1
Công thức – khối lượng phân tử C9H14O6 – 218,21
Nhóm chức năng Chất giữ ẩm, chất hóa dẻo, dung môi

Ứng dụng

  • Chất hóa dẻo thân nước trong bao màng polymer hệ nước lẫn hệ dung môi cho viên nén, nang, pellet (hạt tròn) và cốm; nồng độ thường 10–35% (kl/kl so với polymer). Hay dùng với cellulose acetat, HPMC, polymethacrylat.
  • Dung môi, chất định hương (giữ mùi) trong mỹ phẩm, nước hoa và thực phẩm.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng sánh, không màu, mùi hơi béo.
  • Tỷ trọng 1,16 g/cm³ (25 °C); chiết suất 1,4296 (25 °C); sôi 258 °C.
  • Đông đặc ở 3,2 °C nhưng dễ chậm đông đến khoảng −70 °C.
  • Độ nhớt giảm mạnh theo nhiệt độ: khoảng 107 mPa·s (0 °C), 17,4 mPa·s (25 °C), 1,8 mPa·s (100 °C).
  • Tan trong nước khoảng 1 trong 14 (20 °C); trộn lẫn với ethanol, cloroform, ether, toluen, carbon disulfid.
  • Điểm chớp cháy 153 °C (cốc hở); nhiệt độ tự bốc cháy 432 °C; áp suất hơi 133 Pa (100 °C).
  • Dược điển (Ph.Eur., USP): định lượng 97,0–100,5% (khan); nước ≤ 0,2%; tỷ trọng 1,159–1,164 (Ph.Eur.) hoặc 1,152–1,158 (USP); chiết suất 1,429–1,432.

Độ ổn định và bảo quản

Ổn định. Bảo quản trong bao bì kín, không bằng kim loại, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương kỵ với kim loại; có thể phản ứng với chất oxy hóa; có thể làm hỏng vải rayon.

Sản xuất

Ester hóa glycerin bằng anhydrid acetic.

An toàn và thao tác

  • Dùng trong thuốc uống; ở mức dùng làm tá dược được xem là tương đối không độc, không kích ứng.
  • LD50 (uống): chuột cống 3 g/kg, chuột nhắt 1,1 g/kg; (tĩnh mạch): chó 1,5 g/kg, chuột nhắt 1,6 g/kg, thỏ 0,75 g/kg.
  • Có thể kích ứng mắt; dùng kính bảo hộ và găng tay.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS tại Mỹ; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu cho một số ứng dụng (E1518).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nang, viên nén, gel uống); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur. và USP; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: sách không nêu; các chất hóa dẻo cùng nhóm: triethyl citrat, tributyl citrat, acetyltriethyl citrat, dibutyl sebacat, diethyl phthalat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Triacetin trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love