Hypromellose (Hypromellose (HPMC)) – Bao phim, cốt giải phóng kéo dài, tá dược dính, làm đặc

Hypromellose (HPMC) – tá dược bao phim, cốt giải phóng kéo dài, tá dược dính

Hypromellose (hydroxypropyl methylcellulose, HPMC, E464) là cellulose được O-methyl hóa và O-(2-hydroxypropyl) hóa một phần. Đây là một trong những tá dược polyme quan trọng nhất: tá dược bao phim, cốt giải phóng kéo dài, tá dược dính, chất làm đặc cho thuốc nhỏ mắt – và cả vật liệu làm vỏ nang không gelatin.

Thông tin nhanh

Tên khác HPMC, hydroxypropyl methylcellulose, methyl hydroxypropylcellulose, E464; Methocel, Metolose, Benecel MHPC, Tylopur, Pharmacoat, AnyCoat C, Spectracel
Số CAS 9004-65-3
Cấu tạo KLPT khoảng 10.000–1.500.000. Cấp độ nhớt ghi bằng số chỉ độ nhớt biểu kiến (mPa·s) dung dịch 2% ở 20 °C (ví dụ E6, E15 – 6, 15 mPa·s)
Nhóm chức năng Tá dược bao, tạo màng, polyme kiểm soát tốc độ giải phóng, ổn định, tạo hỗn dịch, tá dược dính, tăng độ nhớt

Các loại thế theo USP

Số 4 chữ số sau tên: 2 số đầu là % methoxy, 2 số sau là % hydroxypropoxy (gần đúng).

Loại Methoxy (%) Hydroxypropoxy (%)
1828 16,5–20,0 23,0–32,0
2208 19,0–24,0 4,0–12,0
2906 27,0–30,0 4,0–7,5
2910 28,0–30,0 7,0–12,0

Loại 2910 (Methocel E) thường dùng cho bao phim; loại 2208 (Methocel K) cấp độ nhớt cao hay dùng làm cốt giải phóng kéo dài.

Ứng dụng và nồng độ

Vai trò Nồng độ (%)
Tá dược dính (xát hạt ướt hoặc khô) 2–5
Dung dịch bao phim 2–20 (tùy cấp độ nhớt)
Cốt giải phóng kéo dài (cấp độ nhớt cao) 10–80
Làm đặc thuốc nhỏ mắt, nước mắt nhân tạo 0,45–1,0
  • Bao phim: cấp độ nhớt thấp cho dung dịch bao nước; cấp độ nhớt cao dùng với dung môi hữu cơ.
  • Nhỏ mắt: so với methylcellulose, HPMC cho dung dịch trong hơn, ít sợi chưa phân tán – được ưu tiên.
  • Dùng ngoài: tạo hỗn dịch, làm đặc, nhũ hóa, ổn định gel và thuốc mỡ; là keo bảo vệ ngăn giọt và tiểu phân kết tụ, lắng.
  • Sản xuất vỏ nang; chất dính trong băng dán nhựa; chất làm ướt kính áp tròng cứng; mỹ phẩm, thực phẩm.

Mô tả và tính chất

  • Bột dạng sợi hoặc hạt trắng đến trắng kem, không mùi, không vị.
  • pH dung dịch 1%: 5,5–8,0.
  • Tỷ trọng biểu kiến 0,341 g/cm³, tỷ trọng gõ 0,557 g/cm³; hóa thủy tinh 170–180 °C; hóa nâu 190–200 °C.
  • Tan trong nước lạnh tạo dung dịch keo nhớt; hầu như không tan trong cloroform, ethanol 95%, ether nhưng tan trong hỗn hợp ethanol–diclomethan, methanol–diclomethan và nước–alcol (alcol dưới 50%).
  • Gel hóa nhiệt thuận nghịch: dung dịch tạo gel khi đun và trở lại sol khi nguội; điểm gel 50–90 °C tùy cấp và nồng độ.

Độ ổn định và bảo quản

Bột bền nhưng hút ẩm sau khi sấy. Dung dịch bền ở pH 3–11; tương đối chịu enzym, độ nhớt ổn định khi bảo quản lâu, nhưng dễ nhiễm vi sinh – cần chất bảo quản (với thuốc nhỏ mắt thường dùng benzalkonium clorid). Có thể hấp tiệt khuẩn – polyme bị đông vón khi nóng cần lắc để phân tán lại khi nguội. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương kỵ với một số chất oxy hóa. Vì không ion hóa, HPMC không tạo phức kết tủa với muối kim loại hay chất hữu cơ ion hóa.

Sản xuất

Cellulose tinh khiết (xơ bông hoặc bột gỗ) xử lý NaOH tạo cellulose kiềm, sau đó cho phản ứng với clorometan và propylen oxyd tạo ether methyl hydroxypropyl của cellulose; tinh chế và nghiền thành bột hoặc hạt đồng nhất.

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong thuốc uống, dùng ngoài, mỹ phẩm, thực phẩm; được xem là không độc, không kích ứng; dùng quá nhiều có thể nhuận tràng. WHO không quy định ADI. Bụi có thể kích ứng mắt; tránh tạo bụi (nguy cơ nổ); chất cháy được. Các cấp xử lý bề mặt để phân tán trong nước lạnh không khuyến cáo dùng đường uống.

Tình trạng pháp lý

  • FDA xếp nhóm GRAS; được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E464).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nhỏ mắt; viên nang, hỗn dịch, siro, viên nén uống; dùng ngoài, âm đạo); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP (loại 2208, 2906, 2910), Ph.Eur. và USP.

Chất liên quan: hydroxyethyl cellulose, hydroxyethylmethyl cellulose, hydroxypropyl cellulose, hypromellose phthalat, methylcellulose.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Hypromellose trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love