Ethyl vanilin – chất tạo hương vani mạnh gấp ba vanilin
Ethyl vanilin (3-ethoxy-4-hydroxybenzaldehyd) là chất tạo hương vani tổng hợp, dùng thay vanilin trong thực phẩm, đồ uống, bánh kẹo, dược phẩm và nước hoa. Mùi vị mạnh gấp khoảng 3 lần vanilin nên cần lượng ít hơn – giảm đổi màu công thức và tiết kiệm chi phí.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Bourbonal, ethylprotal, ethylprotocatechuic aldehyde, 4-hydroxy-3-ethoxybenzaldehyde, vanillal, Rhodiarome |
| Số CAS | 121-32-4 |
| Công thức – KLPT | C9H10O3 – 166,18 |
| Nhóm chức năng | Chất tạo hương |
Ứng dụng và nồng độ
| Sản phẩm | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Thực phẩm, bánh kẹo | 0,002–0,025 |
| Siro uống | 0,01 |
Vượt quá giới hạn nhất định có thể gây vị hơi đắng khó chịu do hương quá đậm.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể trắng hoặc hơi vàng, mùi vị vani đậm đặc trưng.
- Nóng chảy 76–78 °C; sôi 285 °C; điểm chớp cháy 127 °C.
- Tan 1/250 trong nước (1/100 ở 50 °C); 1/2 trong ethanol 95%; dễ tan trong cloroform, ether, dung dịch hydroxyd kiềm; tan trong glycerin, propylen glycol.
- Phân biệt với vanilin: ethyl vanilin cho màu vàng với acid sulfuric đặc.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nơi khô mát.
Tương kỵ
Kém bền khi tiếp xúc sắt hoặc thép – tạo hợp chất màu đỏ, mất mùi. Viên chứa ethyl vanilin cho màu vàng trong môi trường nước với neomycin sulfat hoặc succinylsulfathiazol. Các tương kỵ khác tương tự vanilin.
Sản xuất
Không có trong tự nhiên; tổng hợp theo các phương pháp tương tự vanilin nhưng đi từ guethol thay cho guaiacol.
An toàn và thao tác
Được xem là gần như không độc, không kích ứng; có thể mẫn cảm chéo với các phân tử cấu trúc tương tự (vanilin). WHO đặt ADI đến 3 mg/kg thể trọng. Đeo kính bảo hộ; bụi nồng độ cao trong không khí có nguy cơ nổ.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nang, hỗn dịch, siro uống).
- Có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh.
- Có chuyên luận trong USP-NF.
Chất liên quan: vanilin, ethyl maltol.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ethyl Vanillin trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




