Acid erythorbic (E315) – chất chống oxy hóa, đồng phân của vitamin C
Acid erythorbic (acid isoascorbic, D-araboascorbic, E315) là đồng phân lập thể của acid L-ascorbic. Chất này có khả năng chống oxy hóa tương tự vitamin C nhưng hoạt tính vitamin chỉ khoảng 5% – vì vậy được dùng thuần túy làm chất chống oxy hóa trong thực phẩm và thuốc uống.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Isoascorbic acid, D-isoascorbic acid, araboascorbic acid, isovitamin C, E315, erycorbin, saccharosonic acid |
| Số CAS | 89-65-6 |
| Công thức – KLPT | C6H8O6 – 176,14 |
| Nhóm chức năng | Chất chống oxy hóa |
Ứng dụng
- Chất chống oxy hóa trong thực phẩm và thuốc uống (dung dịch đậm đặc uống, viên nén).
- Muối natri (natri erythorbat, E316) cũng được dùng rộng rãi trong thực phẩm.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể hoặc bột trắng hoặc hơi vàng; sẫm màu dần khi tiếp xúc ánh sáng.
- pH dung dịch 10%: 2,1; tỷ trọng biểu kiến 0,704 g/cm³.
- Nóng chảy 164–171 °C, phân hủy ở 184 °C; năng suất quay cực riêng −16,2° đến −18,2° (dung dịch 10%).
- Độ tan (25 °C): 1/2,3 trong nước (tăng khi ấm); 1/5,5 trong methanol; 1/6,7 trong propylen glycol; 1/20 trong ethanol 95%; 1/70 trong aceton; hầu như không tan trong ether.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín khí, tránh ánh sáng, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương kỵ với kim loại hoạt động như nhôm, đồng, magnesi, kẽm; với base mạnh và chất oxy hóa mạnh.
Sản xuất
Tổng hợp từ methyl 2-keto-D-gluconat và natri methoxid; cũng có thể tổng hợp từ saccarose hoặc sản xuất bằng nấm Penicillium.
An toàn và thao tác
Được dùng rộng rãi làm chất chống oxy hóa trong thực phẩm; với vai trò tá dược được xem là không độc, không kích ứng. Chuyển hóa nhanh và không ảnh hưởng đến thải trừ acid ascorbic qua nước tiểu. WHO đặt ADI của acid erythorbic và muối natri trong thực phẩm đến 5 mg/kg thể trọng. Khi đun đến phân hủy tỏa khói cay, hơi kích ứng.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E315).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (dung dịch đậm đặc uống, viên nén).
- Không có chuyên luận dược điển; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex và Japanese Pharmaceutical Excipients (định lượng > 99,0%).
Chất liên quan: acid ascorbic, natri erythorbat (C6H7NaO6, CAS 7378-23-6).
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Erythorbic Acid trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




