Cellulose Acetate Phthalate (Cellulose acetat phthalat (CAP)) – Tá dược bao tan trong ruột

Cellulose acetat phthalat (CAP) – polyme bao tan trong ruột

Cellulose acetat phthalat (CAP, cellacephat) là một trong những polyme bao tan trong ruột kinh điển: màng CAP chịu được tiếp xúc lâu với dịch vị acid mạnh nhưng tan trong môi trường acid nhẹ hoặc trung tính của ruột.

Thông tin nhanh

Tên khác CAP, cellacephate, acetyl phthalyl cellulose, cellulose acetate hydrogen phthalate; Aquacoat CPD (dạng phân tán nước)
Số CAS 9004-38-0
Cấu tạo Sản phẩm phản ứng của anhydrid phthalic với ester acetat một phần của cellulose: 21,5–26,0% nhóm acetyl và 30,0–36,0% nhóm phthalyl (Ph.Eur., USP-NF). Khoảng một nửa nhóm OH được acetyl hóa, khoảng một phần tư được ester hóa với acid phthalic (còn một nhóm acid tự do)
Nhóm chức năng Tá dược bao

Ứng dụng trong bào chế

  • Màng bao tan trong ruột cho viên nén, viên nang; hoặc tá dược dính dạng cốt.
  • Bao bằng dung dịch dung môi hữu cơ, hệ nước, hoặc dập thẳng; lượng bao thường 0,5–9,0% khối lượng nhân.
  • Thêm chất hóa dẻo giúp màng chịu nước tốt hơn. Tương hợp với nhiều chất hóa dẻo: triacetin, diethyl phthalat, dimethyl phthalat, glycerin, propylen glycol, monoglycerid acetyl hóa, dibutyl tartrat… Nên chọn chất hóa dẻo dựa trên thực nghiệm vì cùng chất hóa dẻo có thể cho kết quả khác trên nhân viên khác.
  • Phối hợp với ethylcellulose trong chế phẩm giải phóng có kiểm soát.
  • Có dạng bột latex tái tạo (hạt dưới micromet, trung bình khoảng 0,2 µm) cho hệ bao phân tán nước 10–30% chất rắn.

Mô tả và tính chất

  • Bột, hạt hoặc vảy trơn chảy, trắng đến trắng ngà, hút ẩm; không vị, không mùi hoặc thoảng mùi acid acetic.
  • Nhiệt độ nóng chảy 192 °C; nhiệt độ hóa thủy tinh 160–170 °C; độ ẩm khoảng 2,2%.
  • Hầu như không tan trong nước, alcol, hydrocarbon (clo hóa và không clo hóa). Tan trong nhiều ceton, ester, ether alcol, ether vòng; tan trong một số dung dịch đệm từ pH khoảng 6,0.
  • Tan trên 10% trong: aceton, methyl ethyl ceton, methyl acetat, dioxan, ethyl lactat…; và các hỗn hợp aceton:ethanol (1:1), aceton:nước (97:3), ethyl acetat:ethanol (1:1), methylen clorid:ethanol (3:1).
  • Dung dịch 15% trong aceton (độ ẩm 0,4%) có độ nhớt 50–90 mPa·s – sánh như mật ong, phù hợp để bao.

Độ ổn định và bảo quản

Trong điều kiện bất lợi kéo dài (nhiệt độ, độ ẩm cao), CAP thủy phân chậm – tăng acid tự do, tăng độ nhớt, có mùi acid acetic. Bền nếu đựng trong bao bì kín, nơi khô mát; cần tránh hút ẩm quá mức.

Tương kỵ

  • Sắt (II) sulfat, sắt (III) clorid, bạc nitrat, natri citrat, nhôm sulfat, calci clorid, thủy ngân clorid, bari nitrat, chì acetat base.
  • Chất oxy hóa mạnh, kiềm mạnh và acid mạnh.
  • Màng CAP thấm một số chất ion (kali iodid, amoni clorid) – cần lớp bao lót cách ly.

Mẹo pha chế

Luôn cho CAP vào dung môi, không làm ngược lại. Với hỗn hợp dung môi, hòa tan CAP trong dung môi có khả năng hòa tan mạnh hơn trước, rồi mới thêm dung môi thứ hai.

Sản xuất

Cho ester acetat một phần của cellulose phản ứng với anhydrid phthalic có mặt base hữu cơ bậc ba (như pyridin) hoặc acid mạnh (như acid sulfuric).

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong thuốc uống, được xem là không độc. Nghiên cứu dài hạn: chuột ăn đến 30% khẩu phần trong 1 năm không chậm tăng trưởng; chó ăn 16 g/ngày trong 1 năm vẫn bình thường. Có thể kích ứng mắt, niêm mạc, đường hô hấp trên – dùng kính, găng tay, làm việc nơi thông gió; cần mặt nạ khi thao tác lượng lớn.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nén uống).
  • Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: cellulose acetat, hypromellose phthalat, polyvinyl acetat phthalat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Cellulose Acetate Phthalate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love