Ammonium Alginate (Amoni alginat) – Ổn định, làm đặc, nhũ hóa, tạo màng

Amoni alginat (Ammonium Alginate, E403) – chất ổn định, tạo màng

Amoni alginat (ammonium alginate) là muối amoni của acid alginic – polysaccharid chiết từ tảo nâu. Chất này được dùng rộng rãi trong thực phẩm làm chất ổn định, làm đặc, nhũ hóa, và trong dược phẩm làm chất pha loãng màu, chất nhũ hóa, chất tạo màng và chất giữ ẩm.

Thông tin nhanh

Tên khác Alginic acid ammonium salt, ammonium polymannuronate, E403, Keltose
Số CAS 9005-34-9
Công thức (C6H11NO6)n; đơn vị lặp 193,16 (tính toán), khoảng 217 (thực tế, trung bình)
Nhóm chức năng Tá dược độn, nhũ hóa, tạo màng, giữ ẩm, ổn định, làm đặc

Số lượng và trình tự các gốc mannuronat và guluronat thay đổi theo nguồn alginat tự nhiên.

Ứng dụng

  • Thực phẩm: chất ổn định, làm đặc, nhũ hóa.
  • Dược phẩm: tá dược pha loãng chất màu, chất nhũ hóa, tạo màng, giữ ẩm; có trong viên nén uống.
  • Họ alginat nói chung được dùng nhiều trong băng gạc vết thương; phối hợp chitosan–alginat tạo xốp làm băng gạc hoặc khung nuôi mô; vi cầu alginat bào chế bằng phương pháp tạo gel nội tại trong nhũ tương.

Mô tả và tính chất

  • Dạng sợi, hạt, cốm hoặc bột màu trắng đến nâu vàng.
  • Tan chậm trong nước tạo dung dịch nhớt; không tan trong ethanol và ether.
  • Độ ẩm không quá 15% (sấy 105 °C, 4 giờ).

Độ ổn định và bảo quản

Amoni alginat hút ẩm nhưng ổn định nếu bảo quản ở độ ẩm tương đối thấp và nhiệt độ mát.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa, acid và kiềm mạnh.

An toàn và thao tác

Được dùng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và viên nén; được xem là không độc, không kích ứng, tuy dùng đường uống quá nhiều có thể có hại. Khi thao tác nên dùng kính, găng tay và khẩu trang chống bụi.

Tình trạng pháp lý

  • FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nén uống).
  • Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu.
  • Không có chuyên luận dược điển; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex (định lượng 88,7–103,6% amoni alginat tính theo CO2 giải phóng).

Chất liên quan: acid alginic, calci alginat, kali alginat, natri alginat, propylen glycol alginat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ammonium Alginate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love