Albumin (Albumin huyết thanh người) – Chất ổn định

Albumin – tá dược ổn định protein trong thuốc tiêm

Albumin (albumin huyết thanh người, human serum albumin) là protein chiếm khoảng 60% tổng protein huyết tương. Trong bào chế, albumin chủ yếu được dùng làm tá dược ổn định cho các thuốc tiêm chứa protein và enzym.

Thông tin nhanh

Tên khác Human serum albumin, plasma albumin, albumin human solution; một số tên thương mại: Albuminar, Albutein, Buminate, Plasbumin
Số CAS 9048-49-1 (serum albumin)
Cấu trúc Một chuỗi polypeptid 585 acid amin, KLPT khoảng 66.500; 7 cầu disulfid; khoảng 55% xoắn α; không chứa thành phần carbohydrat
Nhóm chức năng Chất ổn định (ngoài ra là một thuốc dạng dịch truyền)

Ứng dụng trong bào chế

  • Ổn định protein và enzym trong thuốc tiêm – nồng độ thường dùng 1–5%, có công thức dùng thấp đến 0,003%.
  • Chất bảo vệ khi đông khô (cryoprotectant).
  • Ngăn các protein khác hấp phụ lên bề mặt bao bì, dụng cụ.
  • Đồng dung môi cho một số thuốc tiêm.
  • Nguyên liệu bào chế vi cầu, vi nang trong các hệ đưa thuốc thử nghiệm.

Ngoài vai trò tá dược, dung dịch albumin còn là một thuốc dịch truyền dùng để bù thể tích huyết tương – nội dung này thuộc phạm vi chuyên môn lâm sàng, không trình bày ở đây.

Mô tả và tính chất

  • USP mô tả albumin người là chế phẩm vô khuẩn, không chứa chất gây sốt, dạng dung dịch 4, 5, 20 hoặc 25 g/100 mL; albumin chiếm ít nhất 96% tổng protein. Ph.Eur. có dạng đậm đặc (150–250 g/L) và dạng đẳng trương (35–50 g/L), albumin ≥ 95%.
  • Không thêm chất bảo quản kháng khuẩn; có thể chứa chất ổn định nhiệt như natri caprylat và/hoặc N-acetyltryptophan.
  • Dung dịch hơi nhớt, gần như không màu đến màu hổ phách tùy nồng độ; dạng rắn là mảnh, vảy hoặc bột vô định hình màu nâu.
  • pH dung dịch 1% trong NaCl 0,9%: 6,7–7,3. Dung dịch 4–5% đẳng thẩm thấu với huyết thanh.
  • Rất dễ tan trong nước và dung dịch muối loãng; có thể pha dung dịch 40% ở pH 7,4. Ở pH sinh lý, phân tử mang điện tích âm khoảng −17.

Độ ổn định và bảo quản

Là protein nên albumin dễ bị phân hủy hóa học và biến tính khi gặp pH quá cao/thấp, nồng độ muối cao, nhiệt, enzym, dung môi hữu cơ và các tác nhân hóa học khác. Dung dịch cần tránh ánh sáng, bảo quản ở 2–25 °C hoặc theo nhãn.

Tương kỵ

Các yếu tố gây biến tính nêu trên (pH khắc nghiệt, muối đậm đặc, nhiệt, enzym, dung môi hữu cơ).

Sản xuất

Albumin được tách phân đoạn từ máu, huyết tương, huyết thanh hoặc nhau thai của người hiến khỏe mạnh đã được xét nghiệm. Theo Ph.Eur., dung dịch được lọc qua màng giữ vi khuẩn, đóng vô khuẩn, rồi gia nhiệt trong bao bì cuối ở 60 °C trong ít nhất 10 giờ và ủ theo dõi nhiễm khuẩn (30–32 °C trong 14 ngày hoặc 20–25 °C trong 4 tuần). Trên thị trường cũng có albumin nguồn động vật như albumin huyết thanh bò (BSA).

An toàn và thao tác

Là thành phần tự nhiên của cơ thể, albumin dùng làm tá dược thuốc tiêm được xem là gần như không độc và không kích ứng. Phản ứng bất lợi khi truyền albumin hiếm gặp, gồm buồn nôn, nôn, sốt, ớn lạnh, mày đay; có thể xảy ra phản ứng dị ứng kể cả sốc phản vệ. Thao tác theo quy định dành cho chế phẩm có nguồn gốc từ máu.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc uống, viên nén, màng bao; thuốc tiêm tĩnh mạch).
  • Có trong thuốc tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Albumin trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love