Cây vừng (Sesamum indicum)

Vừng (Sesamum indicum): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Vừng hay mè (Sesamum indicum) là một trong những cây lấy dầu cổ xưa nhất của loài người. Trong mỹ phẩm, chiết xuất hạt vừng (kể cả vừng đen) có tên INCI Sesamum Indicum (Sesame) Seed Extract.

Cây vừng (Sesamum indicum)
Vừng (Sesamum indicum). Ảnh: Dick Culbert from Gibsons, B.C., Canada, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 2.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Vừng, mè, vừng đen (hắc chi ma), sesame
Tên khoa học Sesamum indicum L.
Họ Vừng (Pedaliaceae)
Bộ phận dùng Hạt
Tên INCI Sesamum Indicum (Sesame) Seed Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng tóc, dưỡng da, làm mịn, làm dịu da
Nhóm hoạt chất chính Dầu béo (acid oleic, linoleic), lignan (sesamin, sesamolin, sesamol), tocopherol (γ-tocopherol), protein, calci

Đặc điểm của cây

Vừng là cây thảo một năm cao 0,5–1,5 m, thân vuông, phủ lông. Lá mọc đối ở gốc, so le ở ngọn, hình mác hoặc xẻ thùy. Hoa hình ống loe như chuông, màu trắng hoặc hồng tím, mọc ở nách lá. Quả nang dài có 4–8 ô, khi chín nứt ra — hình ảnh gốc của câu “Vừng ơi, mở ra!”. Hạt nhỏ dẹt, màu trắng, vàng, nâu hoặc đen. Cây có nguồn gốc châu Phi hoặc Ấn Độ, trồng rộng rãi ở vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới; ở Việt Nam trồng nhiều ở miền Trung.

Thành phần hóa học

  • Dầu béo chiếm khoảng một nửa khối lượng hạt, gần cân bằng giữa acid oleic và acid linoleic.
  • Lignan: sesamin, sesamolin (chuyển thành sesamol khi rang, tinh luyện) — giúp dầu vừng bền oxy hóa hơn nhiều dầu khác.
  • Tocopherol: chủ yếu γ-tocopherol; phytosterol.
  • Protein, calci, sắt; vừng đen có thêm sắc tố polyphenol ở vỏ hạt.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Sesamum Indicum (Sesame) Seed Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng tóc, dưỡng da, làm mịn, làm dịu da.

Dầu vừng (INCI Sesamum Indicum Seed Oil) là nguyên liệu khác, rất phổ biến trong mỹ phẩm và dầu massage.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong kem dưỡng, dầu gội, dầu xả, sản phẩm chăm sóc tóc với vai trò dưỡng da, dưỡng tóc, làm mịn và làm dịu da (theo CosIng).
  • Vừng đen là thành phần quen thuộc của mỹ phẩm chăm sóc tóc phong cách phương Đông.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Vừng là tác nhân dị ứng thực phẩm quan trọng (thuộc danh sách chất gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn thực phẩm ở EU, Mỹ); người dị ứng vừng có thể phản ứng với chiết xuất, nhất là trong son môi.
  • Chiết xuất giàu lipid cần chống oxy hóa và bảo quản kín.
  • Kiểm soát độc tố vi nấm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (hạt vừng nhập khẩu từng bị cảnh báo ethylen oxid), kim loại nặng.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love