Cây tỏi (Allium sativum)

Tỏi (Allium sativum): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Tỏi (Allium sativum) là gia vị không thể thiếu của ẩm thực châu Á, đồng thời là loại cây được nghiên cứu hóa học nhiều bậc nhất. Trong mỹ phẩm, chiết xuất củ tỏi (kể cả tỏi đen) có tên INCI Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract.

Cây tỏi (Allium sativum)
Tỏi (Allium sativum). Ảnh: Jennifer Dickert, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 2.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Tỏi, garlic; tỏi đen (black garlic) là tỏi được ủ nhiệt ẩm lâu ngày
Tên khoa học Allium sativum L.
Họ Hành (Amaryllidaceae)
Bộ phận dùng Củ (thân hành)
Tên INCI Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Hợp chất lưu huỳnh: alliin → allicin (khi đập dập), ajoen, diallyl sulfid; ở tỏi đen: S-allyl cystein; fructan, saponin

Đặc điểm của cây

Tỏi là cây thảo sống lâu năm (trồng như cây một năm), cao 30–60 cm. Lá hẹp, dài, dẹt. Thân hành (củ tỏi) gồm nhiều tép bọc trong các lớp vảy mỏng trắng hoặc tím. Cụm hoa tán hình cầu trên cán dài, thường mang cả hoa và các hành con (giò). Tỏi trồng không tạo hạt, nhân giống bằng tép. Loài có nguồn gốc Trung Á, được trồng khắp thế giới; ở Việt Nam nổi tiếng tỏi Lý Sơn, tỏi Phan Rang. Tỏi đen là tỏi tươi được ủ ở nhiệt độ và độ ẩm cao nhiều tuần, chuyển màu đen, vị ngọt, không còn mùi hăng.

Thành phần hóa học

  • Alliin (S-allyl cystein sulfoxid): khi tép tỏi bị đập dập, enzym alliinase chuyển alliin thành allicin — chất tạo mùi hăng đặc trưng, rất kém bền.
  • Allicin tiếp tục chuyển thành diallyl sulfid, diallyl disulfid, ajoen, vinyldithiin.
  • Tỏi đen: allicin gần như không còn; hàm lượng S-allyl cystein, hợp chất Maillard và polyphenol tăng.
  • Fructan (inulin), saponin steroid, flavonoid, selen.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong dầu gội, tinh chất da đầu, kem dưỡng với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Chiết xuất tỏi đen, tỏi khử mùi được ưa chuộng hơn tỏi tươi vì ít mùi.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Tỏi tươi là tác nhân gây viêm da tiếp xúc dị ứng được ghi nhận nhiều (chất gây dị ứng chính là diallyl disulfid), và có thể gây bỏng rát khi đắp tỏi sống lên da.
  • Mùi lưu huỳnh khó che — cần đánh giá cảm quan thành phẩm.
  • Kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và vi sinh.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love