Cây thục quỳ (Alcea rosea)

Thục quỳ (Alcea rosea): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Thục quỳ (Alcea rosea, tên cũ Althaea rosea) là cây hoa cảnh cao vượt đầu người với những bông hoa to xếp dọc thân. Trong mỹ phẩm, hoa và rễ thục quỳ được dùng với tên INCI Althaea Rosea Flower Extract và Althaea Rosea Root Extract.

Cây thục quỳ (Alcea rosea)
Thục quỳ (Alcea rosea). Ảnh: Renato Robert, iNaturalist, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Thục quỳ, mãn đình hồng, hollyhock
Tên khoa học Alcea rosea L.
Tên đồng nghĩa Althaea rosea (L.) Cav. (tên dùng trong INCI)
Họ Bông (Malvaceae)
Bộ phận dùng Hoa và rễ
Tên INCI Althaea Rosea Flower Extract
Althaea Rosea Root Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da, giữ ẩm
Nhóm hoạt chất chính Chất nhầy (polysaccharid acid), anthocyanin (ở hoa màu đậm), flavonoid, acid phenolic

Đặc điểm của cây

Thục quỳ là cây thảo sống hai năm hoặc lâu năm, thân đứng cao 1,5–2,5 m, phủ lông. Lá to, tròn, xẻ 5–7 thùy nông, mặt lá nhám. Hoa lớn đường kính 6–10 cm mọc ở nách lá phía trên thân, tạo thành cụm hoa dạng bông dài; màu hoa đa dạng từ trắng, hồng, đỏ, tím đến gần đen, có giống hoa kép. Quả dạng đĩa tròn gồm nhiều phân quả. Cây có nguồn gốc Tây Nam Á – Trung Quốc, được trồng làm cảnh khắp các vùng ôn đới. Thục quỳ cùng họ và gần gũi với thục quỳ trắng (Althaea officinalis, marshmallow) — hai loài khác nhau.

Thành phần hóa học

  • Chất nhầy: polysaccharid acid tan trong nước, có nhiều ở rễ và hoa, tạo dung dịch sánh.
  • Anthocyanin: tạo màu cho các giống hoa đỏ, tím đậm.
  • Flavonoid (kaempferol, quercetin glycosid) và acid phenolic.
  • Rễ chứa tinh bột, pectin và các acid hữu cơ.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Althaea Rosea Flower Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Althaea Rosea Root Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: giữ ẩm.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Chiết xuất hoa dùng trong kem dưỡng, toner, mặt nạ với vai trò dưỡng da; chiết xuất rễ với vai trò giữ ẩm (theo CosIng).
  • Chất nhầy tạo cảm giác mềm, trơn — thích hợp cho sản phẩm dành cho da khô và da nhạy cảm.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Chiết xuất thục quỳ hiếm khi gây kích ứng, nhưng vẫn có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm.
  • Cần phân biệt với thục quỳ trắng (Althaea officinalis) khi mua nguyên liệu và đọc tài liệu kỹ thuật.
  • Kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và vi sinh.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love