Cây tầm bóp Peru (Physalis peruviana)

Tầm bóp Peru (Physalis peruviana): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Tầm bóp Peru (Physalis peruviana), goldenberry, là loài lu đù cho quả tròn vàng cam bọc trong đài hoa khô như lồng đèn giấy. Chiết xuất có tên INCI Physalis Peruviana Extract.

Cây tầm bóp Peru (Physalis peruviana)
Tầm bóp Peru (Physalis peruviana). Ảnh: Macleay Grass Man, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 2.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Tầm bóp Peru, lu đù Nam Mỹ, goldenberry, uchuva, cape gooseberry
Tên khoa học Physalis peruviana L.
Họ Cà (Solanaceae)
Bộ phận dùng Toàn cây (thường là quả)
Tên INCI Physalis Peruviana Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Withanolid (physalin, withaperuvin), carotenoid (β-caroten), vitamin C, polyphenol, phytosterol, acid béo (hạt)

Đặc điểm của cây

Physalis peruviana là cây thảo hoặc cây bụi nhỏ sống vài năm, cao 1–1,6 m, thân và lá phủ lông mềm. Lá hình tim, mép lượn sóng. Hoa hình chuông màu vàng có đốm tím nâu ở họng. Sau khi hoa tàn, đài hoa phát triển thành chiếc lồng mỏng bao lấy quả mọng tròn đường kính 1,5–2 cm, chín màu vàng cam, vị chua ngọt. Loài có nguồn gốc vùng Andes (Peru, Colombia, Ecuador), trồng nhiều ở Colombia, Nam Phi; ở Việt Nam có trồng tại Lâm Đồng. Cùng chi với cây tầm bóp hoang dại Việt Nam (Physalis angulata).

Thành phần hóa học

  • Withanolid: physalin, withaperuvin — steroid lacton đặc trưng họ Cà, tập trung ở lá, đài.
  • Quả: carotenoid (β-caroten), vitamin C, polyphenol, pectin, đường.
  • Hạt: dầu béo (acid linoleic), phytosterol.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Physalis Peruviana Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong kem dưỡng, toner, mặt nạ với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Được chọn cho dòng sản phẩm “siêu quả” Nam Mỹ.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love