Tắc – quất (Citrus × microcarpa): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Tắc hay quất (Citrus × microcarpa), tiếng Philippines là calamansi, là loại quả có múi nhỏ quen thuộc để pha nước uống, chấm nước mắm và cây quất cảnh ngày Tết. Chiết xuất quả có tên INCI Citrofortunella Microcarpa Fruit Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Tắc (Nam Bộ), quất (Bắc Bộ), calamansi (Philippines), kalamansi |
| Tên khoa học | Citrus × microcarpa Bunge |
| Tên đồng nghĩa | × Citrofortunella microcarpa (Bunge) Wijnands (tên dùng trong INCI) |
| Họ | Cam (Rutaceae) |
| Bộ phận dùng | Quả |
| Tên INCI | Citrofortunella Microcarpa Fruit Extract |
| Chức năng (CosIng) | chống oxy hóa (bảo vệ công thức), dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Vitamin C, acid citric, flavonoid (hesperidin, naringin, 3′,5′-di-C-glucosylphloretin), tinh dầu vỏ (limonen), pectin |
Đặc điểm của cây
Tắc là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh cao 1–5 m, cành có ít gai. Lá nhỏ bóng, cuống có cánh hẹp. Hoa trắng nhỏ, thơm. Quả tròn nhỏ đường kính 2–4 cm, vỏ mỏng, chín từ xanh sang vàng cam, ruột rất chua, vỏ ngọt thơm. Tắc được xem là cây lai giữa quất (kim quất, Fortunella) và một loài quýt — vì vậy INCI đặt tên chi lai Citrofortunella; theo phân loại hiện nay, kim quất đã được gộp vào chi Citrus. Cây trồng phổ biến ở Việt Nam, Philippines, Nam Trung Quốc.
Thành phần hóa học
- Vitamin C và acid citric hàm lượng cao ở nước quả.
- Flavonoid: hesperidin, naringin và dihydrochalcon C-glycosid đặc trưng.
- Tinh dầu vỏ: limonen chiếm ưu thế; pectin.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Citrofortunella Microcarpa Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: chống oxy hóa (bảo vệ công thức), dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong toner, sữa rửa mặt, kem dưỡng với vai trò chống oxy hóa cho công thức và dưỡng da (theo CosIng).
- Là nguyên liệu phổ biến của mỹ phẩm Philippines, Đông Nam Á.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Calamansi — https://en.wikipedia.org/wiki/Calamansi
- European Commission – CosIng: Citrofortunella Microcarpa Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Citrus × microcarpa Bunge — https://www.gbif.org/species/3831218
- Ảnh: Judgefloro, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:06999jfCitrus_%C3%97_microcarpafvf.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



