Còn hàng

Calcium Lactate Pentahydrate Galaxium Pearls Excel là muối canxi của acid lactic ở dạng ngậm nước, thuộc nhóm nguyên liệu phụ gia thực phẩm. Dạng hạt pearls chảy tự do, ít bụi và tan trong nước, thường được nhà sản xuất thực phẩm, đồ uống, thực phẩm bổ sung và các hệ công thức dạng bột lựa chọn khi cần bổ sung nguồn canxi hoặc điều chỉnh đặc tính công thức.

Sản phẩm được phân phối dưới tên thương mại Calcium Lactate Pentahydrate (Galaxium Pearls Excel), do GALACTIC sản xuất.

Calcium Lactate Pentahydrate là gì?

Calcium Lactate Pentahydrate là dạng pentahydrate của calcium lactate, được tạo thành từ ion canxi và lactate, kèm nước kết tinh trong cấu trúc tinh thể. Tên IUPAC của chất là calcium;bis(2-hydroxypropanoate);pentahydrate; công thức phân tử là C6H20CaO11 và khối lượng phân tử là 308.29 g/mol.

Acid lactic là acid hữu cơ thường hình thành trong quá trình lên men carbohydrate. Trong calcium lactate, phần lactate tồn tại dưới dạng muối với canxi. Vì vậy, nguyên liệu này được xếp vào nhóm muối lactate và thường được sử dụng trong công thức thực phẩm với vai trò nguyên liệu cung cấp canxi, chất điều chỉnh độ acid hoặc tác nhân tạo cấu trúc ion tùy thiết kế sản phẩm.

Calcium Lactate Pentahydrate có dạng hạt màu trắng, chảy tự do và không tạo nhiều bụi. Chất tan trong nước, thực tế không tan trong alcohol. Đặc tính này hỗ trợ việc phân tán vào các hệ nước như đồ uống, siro thực phẩm, premix hòa tan và dung dịch phối trộn. Khi đưa vào công thức, cần kiểm soát trình tự bổ sung để tránh tạo vùng nồng độ cao cục bộ hoặc tương tác với các thành phần có khả năng tạo muối ít tan với canxi.

Cụm từ “pentahydrate” cho biết tinh thể chứa nước kết tinh; do đó khối lượng nguyên liệu và hàm lượng ion canxi theo cơ sở khan không giống nhau. Trên COA, chỉ tiêu calcium lactate content và calcium content được thể hiện theo các cơ sở khác nhau để phân biệt hàm lượng muối và hàm lượng canxi. Đây là điểm cần đọc thống nhất khi tính toán công thức và quy đổi nguyên liệu.

Chỉ tiêu kỹ thuật

Chỉ tiêu Mức tiêu chuẩn Kết quả lô mẫu
Ngoại quan Hạt pearls màu trắng, chảy tự do, ít bụi Đạt mô tả
Kích thước hạt Không quy định 99% trong khoảng 100–710 µm
Độ tan trong nước Tối đa 9 Không nêu
pH Không quy định 6.7
Định tính calcium Đạt phép thử Đạt
Định tính lactate Đạt phép thử Đạt
Calcium lactate content, theo cơ sở khan Không quy định 100
Calcium content, theo cơ sở khan Không quy định 18.3

Kim loại nặng và các tạp chất vô cơ được kiểm soát theo giới hạn thể hiện trên COA. Tiêu chuẩn áp dụng gồm Eur Reg 231/2012, FCC(1), JFSA(1) và JECFA(1).

Trên COA mẫu G-2502-164, dung dịch đạt phép thử ngoại quan; hàm lượng calcium theo cơ sở khan được ghi nhận cùng với kích thước hạt 99% trong khoảng 100–710 µm.

Ứng dụng trong sản xuất

Trong sản xuất thực phẩm, nguyên liệu này thường đi vào các dạng sản phẩm có pha nước hoặc cần bổ sung khoáng chất, như đồ uống dinh dưỡng, bột pha uống, premix khoáng, siro thực phẩm, kẹo và viên nén thực phẩm. Dạng pearls có lợi thế về khả năng chảy và giảm bụi so với bột rất mịn, hỗ trợ thao tác cân chia và phối trộn nguyên liệu khô.

Với đồ uống và hệ dung dịch, nên phân tán nguyên liệu vào pha nước theo trình tự đã kiểm chứng để tận dụng độ tan của calcium lactate. pH của hệ, nồng độ chất rắn và sự hiện diện của phosphate, carbonate hoặc các thành phần tạo phức có thể ảnh hưởng đến độ trong, độ ổn định và nguy cơ hình thành cặn. Trong premix bột, cần phối trộn đồng đều vì kích thước hạt của calcium lactate có thể khác với đường, chất mang hoặc các muối khoáng khác.

Đối với sản phẩm ép viên hoặc tạo hạt, hình thái hạt chảy tự do giúp cấp liệu thuận lợi, nhưng đặc tính hút ẩm của toàn bộ hệ vẫn phụ thuộc vào các thành phần đi kèm và bao bì. Nên hạn chế tiếp xúc kéo dài với môi trường ẩm, đóng kín sau khi lấy nguyên liệu và tránh gia nhiệt không cần thiết trong quá trình phối trộn.

Quy cách và nguồn cung

Calcium Lactate Pentahydrate (Galaxium Pearls Excel) được đóng gói 20kg/thùng, bảo quản ở điều kiện thường. Hiện có 1 nguồn cung đang phân phối tại Việt Nam.