Quế (Cinnamomum cassia): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Quế (Cinnamomum cassia) là cây gỗ cho vỏ thơm cay — loại quế phổ biến nhất ở Việt Nam và Trung Quốc; Việt Nam là một trong những nước sản xuất quế lớn nhất thế giới (Yên Bái, Quảng Nam, Thanh Hóa). Chiết xuất vỏ có tên INCI Cinnamomum Cassia Bark Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Quế, quế đơn, quế Trung Quốc, cassia, Chinese cinnamon |
| Tên khoa học | Cinnamomum cassia (L.) J.Presl |
| Họ | Long não (Lauraceae) |
| Bộ phận dùng | Vỏ thân |
| Tên INCI | Cinnamomum Cassia Bark Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng tóc, tạo hương, chăm sóc răng miệng |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu giàu cinnamaldehyd, coumarin, acid cinnamic, procyanidin, polysaccharid |
Đặc điểm của cây
Quế là cây gỗ thường xanh cao 10–15 m. Vỏ thân màu nâu xám, dày, thơm; toàn cây (vỏ, lá, cành) đều có tinh dầu. Lá đơn gần mọc đối, dày, cứng, có 3 gân gốc nổi rõ, lá non màu đỏ. Hoa nhỏ màu trắng vàng xếp thành chùm; quả hạch nhỏ màu tím đen. Vỏ quế được bóc từ thân, cành rồi phơi khô, cuộn tròn. Quế cassia khác quế Sri Lanka (Cinnamomum verum) ở vỏ dày hơn, vị cay đậm hơn và hàm lượng coumarin cao hơn. GBIF xếp tên C. cassia vào nhóm đồng nghĩa, nhưng tên này vẫn được dùng thống nhất trong dược điển và danh mục INCI.
Thành phần hóa học
- Tinh dầu: thành phần chính là cinnamaldehyd (aldehyd cinnamic), cùng acid cinnamic, cinnamyl acetat, eugenol (ít).
- Coumarin: hàm lượng đáng kể trong quế cassia (cao hơn nhiều so với quế Sri Lanka).
- Procyanidin (tanin ngưng tụ), polysaccharid, chất nhầy.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Cinnamomum Cassia Bark Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng tóc, tạo hương, chăm sóc răng miệng.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong dầu gội, kem đánh răng, sản phẩm tắm với vai trò dưỡng tóc, tạo hương và chăm sóc răng miệng (theo CosIng).
- Mùi quế ấm được dùng trong sản phẩm mùa đông, sản phẩm tạo cảm giác ấm.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Cinnamomum cassia — https://en.wikipedia.org/wiki/Cinnamomum_cassia
- EMA/HMPC – Cinnamomi cortex (chuyên luận dược liệu EU) — https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/cinnamomi-cortex
- Wikipedia – Cinnamaldehyde — https://en.wikipedia.org/wiki/Cinnamaldehyde
- European Commission – CosIng: Cinnamomum Cassia Bark Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Cinnamomum cassia (L.) J.Presl — https://www.gbif.org/species/7512166
- Ảnh: Fumikas Sagisavas, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Cinnamon_sticks_(3).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



