Cây quả bơ (Persea americana)

Quả bơ (Persea americana): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Bơ (Persea americana, tên INCI Persea gratissima) là cây ăn quả nhiệt đới có thịt quả béo ngậy, giàu chất béo không no. Trong mỹ phẩm, chiết xuất quả có tên INCI Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract.

Cây quả bơ (Persea americana)
Quả bơ (Persea americana). Ảnh: Forest and Kim Starr, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0 us.

Thông tin nhanh

Tên gọi Bơ, lê tàu, avocado
Tên khoa học Persea americana Mill.
Tên đồng nghĩa Persea gratissima C.F.Gaertn. (tên dùng trong INCI)
Họ Long não (Lauraceae)
Bộ phận dùng Quả
Tên INCI Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract
Chức năng (CosIng) làm mềm da, giữ ẩm, dưỡng da, làm mịn, làm dịu da
Nhóm hoạt chất chính Lipid (acid oleic chiếm ưu thế), phytosterol, tocopherol, carotenoid (lutein), polyol dạng béo (avocatin), vitamin

Đặc điểm của cây

Bơ là cây gỗ thường xanh cao 10–20 m, nguồn gốc Trung Mỹ và Mexico, được thuần hóa từ hàng nghìn năm trước. Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục, bóng, khi vò có mùi thơm. Hoa nhỏ màu vàng lục, không có cánh hoa rõ. Quả mọng lớn hình quả lê hoặc hình cầu, vỏ xanh đến tím đen, thịt quả màu vàng lục, mềm như bơ, bao một hạt to. Ở Việt Nam bơ được trồng nhiều ở Tây Nguyên (Đắk Lắk, Lâm Đồng).

Thành phần hóa học

  • Lipid: thịt quả chứa nhiều chất béo, chủ yếu acid oleic, cùng acid palmitic, acid linoleic.
  • Phần không xà phòng hóa: phytosterol (β-sitosterol), squalen, tocopherol, carotenoid (lutein) và các polyol dạng béo (avocatin, persenon).
  • Vitamin E, vitamin K, kali, chất xơ.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm mềm da, giữ ẩm, dưỡng da, làm mịn, làm dịu da.

Dầu bơ (INCI Persea Gratissima Oil), bơ quả bơ (Persea Gratissima Butter) và phần không xà phòng hóa của dầu bơ là các nguyên liệu khác, có tên INCI riêng.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong kem dưỡng, sữa dưỡng thể, dầu xả, mặt nạ với vai trò làm mềm, giữ ẩm, làm dịu và làm mịn da theo CosIng.
  • Thường được chọn cho sản phẩm dành cho da khô, tóc khô xơ.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love