Phúc bồn tử (Rubus coreanus): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Phúc bồn tử (Rubus coreanus), tiếng Hàn là bokbunja, là loài mâm xôi đen bản địa bán đảo Triều Tiên, quả dùng làm rượu, nước ép và là vị thuốc cổ truyền. Chiết xuất quả có tên INCI Rubus Coreanus Fruit Extract.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Phúc bồn tử Hàn Quốc, bokbunja (Hàn), mâm xôi Hàn Quốc, Korean black raspberry |
| Tên khoa học | Rubus coreanus Miq. |
| Họ | Hoa hồng (Rosaceae) |
| Bộ phận dùng | Quả |
| Tên INCI | Rubus Coreanus Fruit Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Anthocyanin (cyanidin-3-glucosid, cyanidin-3-rutinosid), ellagitanin (sanguiin H-6), acid ellagic, triterpen, flavonol |
Đặc điểm của cây
Phúc bồn tử là cây bụi rụng lá cao 1,5–3 m, thân cong vươn dài, phủ lớp phấn trắng và gai cong. Lá kép lông chim 5–7 lá chét, mép có răng cưa không đều. Hoa nhỏ màu hồng, xếp thành ngù ở đầu cành. Quả tụ hình cầu nhỏ, khi chín chuyển từ đỏ sang tím đen. Loài phân bố ở Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản; được trồng nhiều ở Gochang (Hàn Quốc). Trong dược liệu cổ truyền, quả non phơi khô gọi là phúc bồn tử.
Thành phần hóa học
- Anthocyanin: cyanidin-3-glucosid, cyanidin-3-rutinosid, cyanidin-3-sambubiosid.
- Ellagitanin (sanguiin H-6) và acid ellagic — đặc trưng của chi Rubus.
- Triterpen (acid ursolic, niga-ichigosid), flavonol (quercetin, kaempferol glycosid), acid hữu cơ, đường.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Rubus Coreanus Fruit Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong toner, serum, kem dưỡng, mặt nạ với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Là thành phần quen thuộc của mỹ phẩm Hàn Quốc theo chủ đề quả mọng.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Quả phúc bồn tử là thực phẩm; chiết xuất vẫn có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm.
- Anthocyanin kém bền với ánh sáng, nhiệt, pH trung tính – kiềm.
- Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh, kim loại nặng; phân biệt với các loài Rubus khác bán dưới tên phúc bồn tử.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Rubus coreanus — https://en.wikipedia.org/wiki/Rubus_coreanus
- European Commission – CosIng: Rubus Coreanus Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Rubus coreanus Miq. — https://www.gbif.org/species/2991493
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




