Nicotinamide (niacinamide, vitamin B3): cấu tạo, tính chất, ứng dụng
Nicotinamide (còn gọi niacinamide, vitamin PP) là một trong hai dạng của vitamin B3 (niacin), dạng còn lại là acid nicotinic. Trong cơ thể, nicotinamide là thành phần của coenzym NAD+ và NADP+, tham gia hàng trăm phản ứng oxy hóa – khử.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Nicotinamide, niacinamide, pyridin-3-carboxamid, vitamin PP |
| Công thức, khối lượng mol | C6H6N2O – 122,13 g/mol |
| Số CAS | 98-92-0 |
Cấu tạo và tính chất
- Là amid của acid nicotinic (acid pyridin-3-carboxylic). Hai dạng có cùng hoạt tính vitamin, nhưng khác nhau ở một điểm quan trọng: acid nicotinic liều cao gây đỏ bừng da (flushing), còn nicotinamide thì không.
- Bột kết tinh màu trắng, tan rất tốt trong nước, tan trong ethanol và glycerin.
- Bền với nhiệt, ánh sáng và không khí ở dạng khô; trong dung dịch acid hoặc kiềm mạnh, khi đun lâu có thể bị thủy phân thành acid nicotinic.
Sản xuất
Nicotinamide được tổng hợp hóa học: 3-methylpyridin được chuyển thành 3-cyanopyridin, sau đó thủy phân có kiểm soát (thường bằng enzym nitril hydratase) thành nicotinamide.
Ứng dụng
- Thực phẩm bổ sung, viên đa vitamin; thực phẩm tăng cường (bột mì, ngũ cốc); thức ăn chăn nuôi.
- Mỹ phẩm: niacinamide là hoạt chất phổ biến trong sản phẩm chăm sóc da, thường ở nồng độ vài phần trăm, nhờ tan tốt trong nước, bền và tương hợp với nhiều thành phần.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thực phẩm tăng cường vi chất, sản phẩm tuân theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế, kể cả quy định về hàm lượng vitamin so với nhu cầu khuyến nghị. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Nicotinamide — https://en.wikipedia.org/wiki/Nicotinamide
- Wikidata – định danh hóa học (CAS, công thức) — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




