Methyl salicylate (dầu gió đông xanh): cấu tạo, tính chất và giới hạn
Methyl salicylate là ester methyl của acid salicylic, chất lỏng có mùi thơm đặc trưng “dầu gió”, “cao dán”. Đây là thành phần chính của dầu gió đông xanh (wintergreen oil, từ cây Gaultheria procumbens) và tinh dầu vỏ cây bạch dương ngọt (Betula lenta).
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Methyl salicylate, methyl 2-hydroxybenzoat, dầu gió đông xanh |
| Công thức, khối lượng mol | C8H8O3 – 152,15 g/mol |
| Số CAS | 119-36-8 |
Tính chất
- Chất lỏng không màu đến vàng nhạt, mùi thơm mạnh, hơi ngọt. Ít tan trong nước, tan trong ethanol, dầu.
- Hấp thu tốt qua da. Khi vào cơ thể, methyl salicylate bị thủy phân thành acid salicylic.
Sản xuất
Methyl salicylate thương mại chủ yếu được tổng hợp bằng phản ứng ester hóa acid salicylic với methanol, xúc tác acid. Dầu gió đông xanh tự nhiên được chưng cất lôi cuốn hơi nước từ lá, sau khi để enzym trong lá giải phóng methyl salicylate từ glycosid.
Ứng dụng
- Chất tạo hương trong kem đánh răng, nước súc miệng, kẹo cao su, một số đồ uống (liều rất thấp).
- Mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân (theo giới hạn).
- Dầu xoa, cao dán dùng ngoài thuộc nhóm thuốc; công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn
- Nuốt phải lượng nhỏ dạng đậm đặc có thể gây ngộ độc salicylat nghiêm trọng, đặc biệt với trẻ em. Sản phẩm chứa methyl salicylate cần bao bì an toàn và để xa tầm tay trẻ em.
- EU: từ 17/12/2022, methyl salicylate thuộc Phụ lục III (Quy định (EU) 2022/1531), với giới hạn theo loại sản phẩm, ví dụ 0,06% trong phần lớn sản phẩm lưu trên da và sản phẩm xả, 0,6% trong nước súc miệng, 2,52% trong kem đánh răng. Không dùng trong sản phẩm cho trẻ dưới 6 tuổi, trừ kem đánh răng.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Mỹ phẩm tại Việt Nam được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN. Danh mục chất cấm, chất hạn chế và chất bảo quản của ASEAN phần lớn tương đồng với EU và được cập nhật định kỳ. Doanh nghiệp cần đối chiếu phụ lục ASEAN hiện hành trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Methyl salicylate — https://en.wikipedia.org/wiki/Methyl_salicylate
- Wikidata – định danh hóa học (CAS, công thức) — https://www.wikidata.org/
- BAV-Institut – Methyl salicylate in cosmetic products: maximum quantity restriction since December 2022 — https://www.bav-institut.de/en/news/methyl-salicylate-in-cosmetic-products-maximum-quantity-restriction-since-december-2022
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




