Chiết xuất xích thược (Paeonia lactiflora): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất xích thược là cao chiết từ rễ cây thược dược (Paeonia lactiflora, P. veitchii) để nguyên vỏ. Cùng loài cây, nếu rễ được cạo vỏ và luộc thì gọi là bạch thược; hai vị thuốc có cùng chất đánh dấu paeoniflorin nhưng tỷ lệ thành phần khác nhau.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Xích thược, thược dược đỏ; Paeoniae radix rubra |
| Loài | Paeonia lactiflora Pall. (và Paeonia veitchii Lynch), họ Mẫu đơn (Paeoniaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ (không cạo vỏ) |
| Chuyên luận | Dược điển Việt Nam V: Xích thược (rễ) |
| Nhóm hoạt chất chính | Monoterpen glycosid (paeoniflorin, albiflorin), tanin gallic, acid benzoic |
Cây và dược liệu
Thược dược là cây thảo sống lâu năm, hoa to đẹp nhiều màu, được trồng làm cảnh khắp nơi. Rễ củ dài, hình trụ. Xích thược thường từ cây mọc hoang hoặc loài P. veitchii, phơi khô nguyên vỏ.
Thành phần hóa học
- Paeoniflorin (monoterpen glycosid khung pinan, chất đánh dấu), albiflorin, oxypaeoniflorin.
- Tanin gallic (pentagalloylglucose), acid benzoic.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Rễ khô được chiết bằng ethanol – nước hoặc nước, cô đặc và sấy; nguyên liệu tiêu chuẩn hóa theo paeoniflorin hoặc tỷ lệ chiết. Hỗn hợp glycosid tinh chế từ rễ thược dược (TGP) là một dạng nguyên liệu dược phẩm ở Trung Quốc.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Paeoniflorin (HPLC); phân biệt xích thược và bạch thược.
- Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.
Ứng dụng
- Thuốc dược liệu, thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thường trong bài phối hợp).
- Mỹ phẩm (chiết xuất rễ thược dược).
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
Trong mỹ phẩm
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Paeonia Albiflora Root Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
| Paeonia Albiflora Flower Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | làm tươi mát da (tonic) |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V, chuyên luận Xích thược (rễ)
- Wikipedia – Paeonia lactiflora — https://en.wikipedia.org/wiki/Paeonia_lactiflora
- Wikipedia – Paeoniflorin — https://en.wikipedia.org/wiki/Paeoniflorin
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



