Chiết xuất óc chó (Juglans regia): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất óc chó có thể lấy từ nhiều bộ phận của cây óc chó (Juglans regia) với thành phần khác nhau: nhân hạt (giàu dầu omega-3 ALA, polyphenol), vỏ quả xanh và lá (giàu naphthoquinon juglon, dùng trong mỹ phẩm, nhuộm màu nâu). Nhãn nguyên liệu cần ghi rõ bộ phận dùng.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Óc chó, hồ đào, walnut; Juglandis semen |
| Loài | Juglans regia L., họ Óc chó (Juglandaceae) |
| Bộ phận dùng | Nhân hạt (chiết xuất, dầu); vỏ xanh, lá (chiết xuất khác) |
| Nhóm hoạt chất chính | Nhân: dầu béo giàu acid linoleic và ALA, ellagitanin (pedunculagin), polyphenol, protein; vỏ xanh: juglon, naphthoquinon |
Cây và dược liệu
Óc chó là cây gỗ lớn, quả hạch có vỏ xanh bên ngoài, bên trong là hạt vỏ cứng chứa nhân có nếp nhăn như bộ não. Trung Quốc, Mỹ, Iran là các nước sản xuất lớn.
Thành phần hóa học
- Nhân: dầu (khoảng 60–70% khối lượng nhân) giàu acid linoleic và acid α-linolenic (ALA, omega-3); ellagitanin (pedunculagin), acid ellagic; protein; tocopherol.
- Vỏ xanh, lá: juglon (5-hydroxy-1,4-naphthoquinon), tanin, flavonoid.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Dầu óc chó: ép lạnh nhân. Chiết xuất nhân: nhân (hoặc màng nhân giàu polyphenol) được chiết bằng ethanol – nước, tiêu chuẩn hóa theo polyphenol. Chiết xuất vỏ xanh, lá: cho mỹ phẩm và thuốc nhuộm tự nhiên.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Bộ phận dùng; polyphenol hoặc thành phần acid béo; độ oxy hóa với dầu.
- Aflatoxin (nhân hạt dễ nhiễm mốc).
- Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.
Ứng dụng
- Thực phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe (chiết xuất nhân, dầu).
- Mỹ phẩm, thuốc nhuộm tóc tự nhiên (vỏ xanh).
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Óc chó là chất gây dị ứng (nhóm hạt cây – tree nuts) phải ghi nhãn theo quy định; người dị ứng hạt không nên dùng.
- Juglon gây kích ứng da, nhuộm màu da.
Trong mỹ phẩm
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Juglans Regia (Walnut) Seed Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng trong mỹ phẩm, sản phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN; khi dùng trong thực phẩm, theo Luật An toàn thực phẩm và Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Juglans regia — https://en.wikipedia.org/wiki/Juglans_regia
- Wikipedia – Juglone — https://en.wikipedia.org/wiki/Juglone
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



