Chiết xuất móng quỷ (Harpagophytum procumbens): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất móng quỷ là cao chiết từ rễ củ của cây móng quỷ (Harpagophytum procumbens), cây bản địa vùng sa mạc Kalahari ở Nam Phi, Namibia, Botswana. Tên gọi “móng quỷ” bắt nguồn từ hình dạng quả có các móc cong như móng vuốt.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Móng quỷ, devil’s claw; Harpagophyti radix |
| Loài | Harpagophytum procumbens (Burch.) DC. ex Meisn. (và H. zeyheri), họ Vừng (Pedaliaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ củ thứ cấp |
| Nhóm hoạt chất chính | Iridoid glycosid (harpagosid, harpagid, procumbid) |
Cây và dược liệu
Móng quỷ là cây thảo bò sát đất, rễ chính mọc thẳng và các rễ phụ phình thành củ. Phần dùng là củ thứ cấp, được đào, thái lát, phơi khô ngay tại chỗ. Nguồn cung chủ yếu từ khai thác tự nhiên, nên việc khai thác bền vững là vấn đề được quan tâm.
Thành phần hóa học
- Iridoid glycosid: harpagosid (thành phần đánh dấu chính), harpagid, procumbid; vị rất đắng.
- Glycosid phenylethanoid (acteosid), đường (stachyose).
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Củ khô được chiết bằng nước hoặc ethanol – nước, cô đặc và sấy, tiêu chuẩn hóa theo harpagosid (ví dụ 1,5–5%). Dược liệu theo dược điển châu Âu có thể gồm cả H. zeyheri; hai loài có tỷ lệ harpagosid khác nhau.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Harpagosid (HPLC); xác định loài.
- Kim loại nặng, vi sinh, độc tố vi nấm.
Ứng dụng
- Thuốc dược liệu (EU có chuyên luận Harpagophyti radix).
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, trà thảo mộc.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Vị đắng có thể kích thích tiết dịch vị; người bị loét dạ dày, tá tràng cần thận trọng (theo chuyên luận EMA).
- Không khuyến cáo cho trẻ dưới 18 tuổi, phụ nữ mang thai do thiếu dữ liệu.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- EMA – Harpagophyti radix (chuyên luận dược liệu EU) — https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/harpagophyti-radix
- Wikipedia – Harpagophytum — https://en.wikipedia.org/wiki/Harpagophytum
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




