Chiết xuất atiso (Cynara scolymus): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất atiso là cao chiết từ lá cây atiso (Cynara scolymus). Ở Việt Nam, atiso được trồng nhiều ở Đà Lạt; bông (cụm hoa non) dùng làm rau, còn lá, thân, rễ dùng làm dược liệu và trà.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Atiso, actiso, artichoke; Cynarae folium |
| Loài | Cynara cardunculus var. scolymus (L.) Fiori (Cynara scolymus L.), họ Cúc (Asteraceae) |
| Bộ phận dùng | Lá |
| Chuyên luận | Dược điển Việt Nam V: Actiso (lá) |
| Nhóm hoạt chất chính | Acid caffeoylquinic (acid chlorogenic, cynarin), flavonoid (glycosid của luteolin), sesquiterpen lacton vị đắng (cynaropicrin) |
Cây và dược liệu
Atiso là cây thảo lớn, lá to xẻ thùy, mặt dưới phủ lông trắng, cụm hoa hình đầu lớn với các lá bắc dày. Lá được thu hái khi cây sắp hoặc bắt đầu ra hoa, sấy khô ở nhiệt độ thấp để giữ hoạt chất.
Thành phần hóa học
- Acid caffeoylquinic: acid chlorogenic, cynarin (acid 1,3-dicaffeoylquinic, phần lớn hình thành khi chiết nóng từ acid 1,5-dicaffeoylquinic).
- Flavonoid: luteolin và các glycosid (cynarosid, scolymosid).
- Sesquiterpen lacton vị đắng, chủ yếu cynaropicrin.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Lá khô được chiết bằng nước nóng hoặc ethanol – nước, cô đặc thành cao lỏng, cao đặc hoặc sấy thành cao khô. Nguyên liệu thường tiêu chuẩn hóa theo tổng acid caffeoylquinic (tính theo acid chlorogenic) hoặc theo cynarin (ví dụ 2,5% hoặc 5%). Cao chiết nước giàu acid phenolic; tỷ lệ cynarin phụ thuộc nhiệt độ chiết.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Tổng acid caffeoylquinic, cynarin (HPLC).
- Độ ẩm (cao chiết nước dễ hút ẩm); kim loại nặng; thuốc bảo vệ thực vật; vi sinh.
Ứng dụng
- Thuốc dược liệu, thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Trà atiso, đồ uống (thường dùng lá, thân, rễ, bông khô).
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Người dị ứng với cây họ Cúc có thể dị ứng với atiso.
- Người bị tắc nghẽn đường mật được khuyến cáo thận trọng với chế phẩm lá atiso (theo chuyên luận EMA).
Trong mỹ phẩm
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Cynara Scolymus (Artichoke) Leaf Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V, chuyên luận Actiso (lá)
- EMA – Cynarae folium (chuyên luận dược liệu EU) — https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/cynarae-folium
- Wikipedia – Artichoke — https://en.wikipedia.org/wiki/Artichoke
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



