Arbutin (Alpha- và beta-arbutin) – Chất làm sáng da – công thức cấu tạo

Arbutin (alpha-arbutin, beta-arbutin): cấu tạo, khác biệt và giới hạn

Arbutin là một glycosid: phân tử hydroquinon gắn với một phân tử glucose. Có hai dạng thương mại, khác nhau ở kiểu liên kết giữa glucose và hydroquinon: beta-arbutin (dạng tự nhiên, thường gọi tắt là “arbutin”) và alpha-arbutin. Cả hai được dùng làm chất làm sáng da trong mỹ phẩm.

Thông tin nhanh

Tên gọi Arbutin (β-arbutin), hydroquinon β-D-glucopyranosid; alpha-arbutin (hydroquinon α-D-glucopyranosid)
Công thức, khối lượng mol C12H16O7 – 272,25 g/mol (cả hai dạng)
Số CAS 497-76-7 (β-arbutin); 84380-01-8 (α-arbutin)
Tên INCI Arbutin; Alpha-Arbutin

Nguồn gốc và sản xuất

  • Beta-arbutin có tự nhiên trong lá cây bearberry (Arctostaphylos uva-ursi), lá lê, lá việt quất. Dạng thương mại được chiết từ thực vật hoặc tổng hợp hóa học.
  • Alpha-arbutin hầu như không có trong tự nhiên; được sản xuất bằng enzym: enzym chuyển glucose từ đường (sucrose, tinh bột) sang hydroquinon theo liên kết alpha.

Tính chất

  • Bột kết tinh màu trắng, tan tốt trong nước.
  • Arbutin ức chế enzym tyrosinase (tạo melanin). Alpha-arbutin được ghi nhận có hoạt tính ức chế mạnh hơn beta-arbutin trong một số nghiên cứu in vitro.
  • Arbutin có thể bị thủy phân (nhiệt, pH acid hoặc kiềm mạnh, vi sinh vật) giải phóng hydroquinon, chất bị cấm trong mỹ phẩm bôi da tại EU. Vì vậy công thức cần pH phù hợp (thường khoảng 4–6), tránh nhiệt độ cao, và kiểm soát hydroquinon tự do trong nguyên liệu.

Giới hạn tại EU

Quy định (EU) 2024/996 đưa arbutin vào Phụ lục III:

  • Alpha-arbutin: tối đa 2% trong kem mặt, 0,5% trong sữa dưỡng thể.
  • Arbutin (beta): tối đa 7% trong kem mặt.
  • Hàm lượng hydroquinon trong thành phẩm chỉ ở mức vết không tránh được.

Áp dụng với sản phẩm mới từ 01/02/2025, mọi sản phẩm từ 01/11/2025.

Ứng dụng

Kem, serum, mặt nạ làm sáng da.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Mỹ phẩm tại Việt Nam được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN. Danh mục chất cấm, chất hạn chế và chất bảo quản của ASEAN phần lớn tương đồng với EU và được cập nhật định kỳ. Doanh nghiệp cần đối chiếu phụ lục ASEAN hiện hành trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love