Mãng cầu xiêm (Annona muricata): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Mãng cầu xiêm (Annona muricata) là cây ăn quả nhiệt đới quen thuộc ở Nam Bộ, quả lớn có gai mềm, ruột trắng chua ngọt. Trong mỹ phẩm, chiết xuất lá có tên INCI Annona Muricata Leaf Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Mãng cầu xiêm, mãng cầu gai, soursop, graviola |
| Tên khoa học | Annona muricata L. |
| Họ | Na (Annonaceae) |
| Bộ phận dùng | Lá |
| Tên INCI | Annona Muricata Leaf Extract |
| Chức năng (CosIng) | chống oxy hóa (bảo vệ công thức) |
| Nhóm hoạt chất chính | Acetogenin họ Annona (annonacin, muricin…), alcaloid isoquinolin (coreximin, reticulin), flavonoid (quercetin, rutin), tinh dầu |
Đặc điểm của cây
Mãng cầu xiêm là cây gỗ nhỏ thường xanh cao 5–10 m. Lá đơn mọc so le, hình bầu dục thuôn, dày, bóng, có mùi hắc khi vò. Hoa mọc đơn trên thân và cành, gồm 3 cánh ngoài dày màu vàng lục. Quả phức lớn hình tim hoặc bầu dục, dài 15–30 cm, vỏ xanh phủ gai mềm, thịt quả trắng, xơ, nhiều hạt đen. Loài có nguồn gốc vùng Caribe và Trung – Nam Mỹ, trồng khắp vùng nhiệt đới.
Thành phần hóa học
- Acetogenin họ Annona: annonacin, muricin, muricatacin… — nhóm acid béo mạch dài có vòng tetrahydrofuran, tập trung ở lá, hạt.
- Alcaloid isoquinolin: coreximin, reticulin, anonain.
- Flavonoid (quercetin, rutin, kaempferol glycosid), tinh dầu (β-caryophyllen).
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Annona Muricata Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: chống oxy hóa (bảo vệ công thức).
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong kem dưỡng, toner với vai trò chống oxy hóa cho công thức theo CosIng.
- Chiết xuất lá mãng cầu xiêm xuất hiện chủ yếu trong mỹ phẩm Đông Nam Á, Nam Mỹ.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Soursop — https://en.wikipedia.org/wiki/Soursop
- Wikipedia – Annonacin — https://en.wikipedia.org/wiki/Annonacin
- European Commission – CosIng: Annona Muricata Leaf Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Annona muricata L. — https://www.gbif.org/species/5407273
- Ảnh: Chirocca77, Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Corossol_%C3%A9pineux_05.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



