Cây mận (Prunus salicina)

Mận (Prunus salicina): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Mận (Prunus salicina) là loại mận phổ biến ở miền Bắc Việt Nam như mận Hậu Mộc Châu, mận Tam Hoa Bắc Hà. Chiết xuất quả có tên INCI Prunus Salicina Fruit Extract. Không nhầm với “mận” miền Nam (roi, Syzygium samarangense).

Cây mận (Prunus salicina)
Mận (Prunus salicina). Ảnh: Nesnad, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Mận, mận Hậu, mận Tam Hoa, mận Nhật, Japanese plum, jadu (Hàn)
Tên khoa học Prunus salicina Lindl.
Họ Hoa hồng (Rosaceae)
Bộ phận dùng Quả
Tên INCI Prunus Salicina Fruit Extract
Chức năng (CosIng) chống oxy hóa (bảo vệ công thức)
Nhóm hoạt chất chính Anthocyanin (cyanidin-3-glucosid, cyanidin-3-rutinosid ở vỏ), acid phenolic (acid neochlorogenic, acid chlorogenic), flavonol, sorbitol, acid hữu cơ, vitamin C

Đặc điểm của cây

Prunus salicina là cây gỗ nhỏ rụng lá cao 5–9 m. Lá hình trứng thuôn, mép có răng cưa nhỏ. Hoa trắng, thường 3 hoa mọc cùng một chỗ, nở trắng cả cây vào cuối đông – đầu xuân trước khi ra lá. Quả hạch hình cầu hoặc hình tim, vỏ nhẵn phủ phấn, màu vàng, đỏ hoặc tím, thịt giòn chua ngọt, hạch dính thịt quả. Loài có nguồn gốc Trung Quốc, được chọn giống ở Nhật Bản rồi lan ra thế giới (mận Nhật); ở Việt Nam trồng nhiều ở Sơn La, Lào Cai.

Thành phần hóa học

  • Anthocyanin ở vỏ (cyanidin-3-glucosid, cyanidin-3-rutinosid) tạo màu đỏ tím.
  • Acid phenolic: acid neochlorogenic, acid chlorogenic; flavonol (quercetin glycosid).
  • Đường, sorbitol, acid hữu cơ (malic), vitamin C, pectin.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Prunus Salicina Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: chống oxy hóa (bảo vệ công thức).

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong toner, kem dưỡng, mặt nạ với vai trò chống oxy hóa cho công thức theo CosIng.
  • Được chọn cho sản phẩm hương trái cây, mỹ phẩm Hàn Quốc (jadu).

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love