Cây loa kèn trắng (Lilium candidum)

Loa kèn trắng (Lilium candidum): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Loa kèn trắng (Lilium candidum), Madonna lily, là một trong những loài hoa được trồng lâu đời nhất, biểu tượng của sự trong trắng trong nghệ thuật châu Âu. Chiết xuất hoa có tên INCI Lilium Candidum Flower Extract.

Cây loa kèn trắng (Lilium candidum)
Loa kèn trắng (Lilium candidum). Ảnh: Mike Redshift, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Loa kèn trắng, huệ tây trắng, Madonna lily
Tên khoa học Lilium candidum L.
Họ Loa kèn (Liliaceae)
Bộ phận dùng Hoa
Tên INCI Lilium Candidum Flower Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Chất nhầy (glucomannan), saponin steroid, flavonoid (kaempferol glycosid), alcaloid steroid (jatropham), tinh dầu hoa (linalool, các ester)

Đặc điểm của cây

Lilium candidum là cây thảo sống lâu năm mọc từ thân hành có vảy trắng. Thân cao 1–2 m, lá hình mác mọc so le dọc thân; khác các loài loa kèn khác, cây tạo cụm lá gốc vào mùa thu. Hoa hình loa kèn màu trắng tinh, nhị vàng, rất thơm, 5–20 hoa mỗi cây, nở đầu hè. Loài có nguồn gốc vùng Balkan – Trung Đông, được trồng từ thời Minoan. Ở Việt Nam, hoa loa kèn tháng Tư thường là Lilium longiflorum, loài khác.

Thành phần hóa học

  • Chất nhầy (polysaccharid glucomannan) ở cánh hoa, thân hành.
  • Saponin steroid, alcaloid steroid (jatropham), flavonoid (kaempferol glycosid).
  • Tinh dầu hoa (linalool, các ester thơm).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Lilium Candidum Flower Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong kem dưỡng, toner, lotion với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Chất nhầy tạo cảm giác mềm mịn; hoa loa kèn là hình ảnh quen thuộc trong mỹ phẩm Pháp, Ý.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Phấn hoa loa kèn có thể nhuộm màu; linalool phải ghi nhãn khi vượt ngưỡng theo quy định EU.
  • Có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm; kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love