Cây kim ngân châu Âu (Lonicera caprifolium)

Kim ngân châu Âu (Lonicera caprifolium): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Kim ngân châu Âu (Lonicera caprifolium) là dây leo có hoa thơm ngọt về đêm, được trồng làm cảnh ở châu Âu. Chiết xuất hoa có tên INCI Lonicera Caprifolium (Honeysuckle) Flower Extract. CPC1 có bài riêng về kim ngân hoa phương Đông (Lonicera japonica).

Cây kim ngân châu Âu (Lonicera caprifolium)
Kim ngân châu Âu (Lonicera caprifolium). Ảnh: AnRo0002, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Kim ngân châu Âu, Italian honeysuckle, perfoliate honeysuckle
Tên khoa học Lonicera caprifolium L.
Họ Kim ngân (Caprifoliaceae)
Bộ phận dùng Hoa
Tên INCI Lonicera Caprifolium (Honeysuckle) Flower Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da, tạo hương
Nhóm hoạt chất chính Tinh dầu hoa (linalool, α-terpineol, các este thơm), iridoid (secologanin, loganin), flavonoid, acid phenolic (acid chlorogenic)

Đặc điểm của cây

Lonicera caprifolium là cây leo thân gỗ rụng lá, dài 3–6 m. Lá mọc đối, hình trứng; các cặp lá dưới cụm hoa dính liền gốc thành một đĩa tròn mà cành xuyên qua (lá xuyên). Hoa hình ống dài 4–5 cm, môi xẻ hai, màu trắng kem pha hồng tím, mọc thành vòng ở đầu cành, tỏa hương đậm vào chiều tối để thu hút bướm đêm. Quả mọng nhỏ màu đỏ cam (không ăn được). Loài có nguồn gốc Nam và Trung Âu, Tây Á.

Thành phần hóa học

  • Tinh dầu hoa: linalool, α-terpineol, các este thơm tạo hương kim ngân.
  • Iridoid (secologanin, loganin) và acid phenolic (acid chlorogenic).
  • Flavonoid (luteolin, quercetin glycosid).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Lonicera Caprifolium (Honeysuckle) Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da, tạo hương.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong sữa tắm, kem dưỡng thể, toner với vai trò dưỡng da và tạo hương (theo CosIng).
  • Được chọn cho các sản phẩm hương hoa ngọt.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love