Cây khổ sâm (Sophora flavescens)

Khổ sâm (Sophora flavescens): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Khổ sâm (Sophora flavescens) là cây bụi họ Đậu có rễ cực đắng (tên “khổ sâm” – sâm đắng), vị thuốc lâu đời của y học Đông Á. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Sophora Flavescens Root Extract và Sophora Angustifolia Root Extract (tên đồng nghĩa). Lưu ý: ở Việt Nam “khổ sâm” còn chỉ cây khổ sâm cho lá (Croton tonkinensis) — loài khác hẳn.

Cây khổ sâm (Sophora flavescens)
Khổ sâm (Sophora flavescens). Ảnh: Wikimedia Commons, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Khổ sâm (bắc), dã hòe, kosam (Hàn), shrubby sophora
Tên khoa học Sophora flavescens Aiton
Họ Đậu (Fabaceae)
Bộ phận dùng Rễ
Tên INCI Sophora Angustifolia Root Extract
Sophora Flavescens Root Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da, chống oxy hóa (bảo vệ công thức)
Nhóm hoạt chất chính Alcaloid quinolizidin (matrin, oxymatrin, sophocarpin), flavonoid prenyl hóa (kurarinon, sophoraflavanon G, kushenol)

Đặc điểm của cây

Sophora flavescens là cây bụi hoặc cây nửa bụi cao 1–3 m. Lá kép lông chim lẻ 11–35 lá chét hẹp. Hoa hình cánh bướm màu vàng nhạt đến trắng kem, xếp thành chùm dài ở ngọn. Quả đậu thắt lại giữa các hạt như chuỗi hạt. Rễ trụ dài, vỏ nâu vàng, ruột vàng nhạt, vị rất đắng. Loài phân bố ở Trung Quốc, bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản, Nga.

Thành phần hóa học

  • Alcaloid quinolizidin: matrin và oxymatrin (thành phần chính), sophocarpin, sophoridin — tạo vị đắng.
  • Flavonoid prenyl hóa: kurarinon, sophoraflavanon G, kushenol — nhóm chất đặc trưng.
  • Saponin triterpen, polysaccharid.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Sophora Angustifolia Root Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Sophora Flavescens Root Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: chống oxy hóa (bảo vệ công thức), dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong toner, kem dưỡng, dầu gội, sản phẩm cho da dầu với vai trò chống oxy hóa cho công thức và dưỡng da (theo CosIng).
  • Là thành phần quen thuộc của mỹ phẩm Hàn Quốc theo phong cách thảo mộc.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Alcaloid quinolizidin có độc tính khi hấp thu nhiều — nguyên liệu cần thông số alcaloid và đánh giá an toàn cho sản phẩm để lại trên da.
  • Có thể gây kích ứng, dị ứng ở người mẫn cảm; cần định danh đúng loài (tránh nhầm với khổ sâm cho lá).
  • Kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love