Hoa trà my (Camellia japonica): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Trà my (Camellia japonica) là cây hoa cảnh quý vùng Đông Á, cùng chi với cây chè, nổi tiếng ở Nhật (tsubaki) và đảo Jeju (Hàn Quốc). Trong mỹ phẩm, hoa, lá và nước cất hoa trà my được dùng với tên INCI Camellia Japonica Flower Extract, Leaf Extract và Flower Water.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Trà my, sơn trà Nhật, hoa trà, camellia, tsubaki (Nhật), dongbaek (Hàn) |
| Tên khoa học | Camellia japonica L. |
| Họ | Chè (Theaceae) |
| Bộ phận dùng | Hoa, lá; nước cất hoa |
| Tên INCI | Camellia Japonica Flower Extract Camellia Japonica Leaf Extract Camellia Japonica Flower Water |
| Chức năng (CosIng) | làm mềm da, dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Hoa: flavonoid (quercetin, kaempferol glycosid), anthocyanin, triterpen saponin. Lá: acid phenolic, flavonoid, triterpen (acid oleanolic) |
Đặc điểm của cây
Trà my là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, cao 2–10 m. Lá đơn, dày, dai, bóng như phủ sáp, mép có răng cưa nhỏ. Hoa lớn đường kính 6–12 cm, mọc đơn ở đầu cành, cánh màu đỏ, hồng hoặc trắng, nhị vàng xếp thành ống; nở vào cuối đông – đầu xuân, khi tàn thường rụng cả bông. Quả nang hình cầu, hạt to giàu dầu. Loài hoang dại ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Đông Trung Quốc; có hàng nghìn giống trồng làm cảnh. Dầu hạt trà my (tsubaki oil) được phụ nữ Nhật dùng chăm sóc tóc từ lâu đời.
Thành phần hóa học
- Hoa: flavonoid (quercetin, kaempferol glycosid), anthocyanin ở hoa đỏ, triterpen saponin, polysaccharid.
- Lá: acid phenolic, flavonoid, tanin, triterpen (acid oleanolic, acid ursolic).
- Hạt (không thuộc INCI trong bài): dầu béo giàu acid oleic.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Camellia Japonica Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm mềm da, dưỡng da.
- Camellia Japonica Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
- Camellia Japonica Flower Water: nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Dầu hạt trà my (INCI Camellia Japonica Seed Oil) là nguyên liệu khác, rất phổ biến trong sản phẩm chăm sóc tóc Nhật Bản.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Chiết xuất hoa dùng với vai trò làm mềm và dưỡng da; chiết xuất lá, nước cất hoa với vai trò dưỡng da (theo CosIng).
- Là nguyên liệu tiêu biểu của mỹ phẩm Nhật Bản và các dòng sản phẩm Jeju của Hàn Quốc.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Camellia japonica — https://en.wikipedia.org/wiki/Camellia_japonica
- European Commission – CosIng: Camellia Japonica Flower Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Camellia Japonica Leaf Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Camellia Japonica Flower Water — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Camellia japonica L. — https://www.gbif.org/species/3189636
- Ảnh: Flocci Nivis, Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:20260317_Camellia_japonica_03.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



