Triethyl citrat (TEC) – chất hóa dẻo thông dụng cho màng bao
Triethyl citrat (TEC, E1505) là triester của acid citric với ethanol, công thức C12H20O7. Đây là một trong những chất hóa dẻo phổ biến nhất cho màng bao dược phẩm, đặc biệt trong hệ bao phân tán nước, và cũng là phụ gia thực phẩm.
Thông tin nhanh
| Tên khác | TEC, citric acid ethyl ester, E1505; tên thương mại: Citroflex 2, Citrofol AI, Hydagen CAT |
| Tên dược điển | BP: Triethyl citrate; Ph.Eur.: Triethylis citras; USP-NF: Triethyl citrate |
| Số CAS | 77-93-0 |
| Công thức – khối lượng phân tử | C12H20O7 – 276,29 |
| Nhóm chức năng | Chất hóa dẻo |
Applications
- Hóa dẻo polymer trong màng bao viên nén, nang, pellet và cốm cho các mục đích che vị, giải phóng ngay, giải phóng kéo dài và bao tan ở ruột – cùng nhóm với acetyltriethyl citrat, tributyl citrat, acetyltributyl citrat.
- (Ngoài sách) Rất hay dùng với phân tán nước polymethacrylat, ethylcellulose, cellulose acetat phthalat, HPMC; lượng dùng thường khoảng 10–25% so với khối lượng polymer. Vì tan được trong nước (1 trong 15), TEC là chất hóa dẻo tương đối thân nước, trộn vào hệ phân tán nước nhanh hơn các ester butyl.
- Phụ gia thực phẩm trực tiếp: tạo hương, dung môi, chất diện hoạt.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng dạng dầu, trong, không mùi, gần như không màu.
- Độ nhớt 35,2 mPa·s (25 °C); điểm đông chảy −45 °C; sôi 288 °C (kèm phân hủy); điểm chớp cháy 155 °C; chỉ số acid 0,02.
- Tan trong nước (1 trong 15) và dầu lạc (1 trong 125); trộn lẫn với ethanol 95%, aceton, propan-2-ol.
- Dược điển: định lượng 98,5–101,0% (Ph.Eur.) hoặc 99,0–100,5% (USP-NF) trên chế phẩm khan; nước ≤ 0,25%; chiết suất 1,440–1,446 (Ph.Eur.) / 1,439–1,441 (USP-NF); tỷ trọng 1,135–1,139 (USP-NF).
Độ ổn định và bảo quản
Ổn định khi bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương kỵ với kiềm mạnh và chất oxy hóa.
Sản xuất
Ester hóa acid citric với ethanol có xúc tác.
An toàn và thao tác
- Dùng trong thuốc uống và làm phụ gia thực phẩm trực tiếp; nhìn chung được xem là không độc, không kích ứng; tuy nhiên uống lượng lớn có thể có hại.
- LD50 (chuột cống, uống): 5,9 g/kg; (chuột cống, dưới da): 6,6 g/kg; (chuột cống, màng bụng): 4 g/kg; (chuột nhắt, màng bụng): 1,75 g/kg.
- Kích ứng mắt, có thể kích ứng da; dạng sương hoặc ở nhiệt độ cao kích ứng hô hấp. Dùng găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ phòng độc.
Tình trạng pháp lý
- GRAS tại Mỹ; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E1505).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nang, viên nén uống); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur. và USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan: acetyltributyl citrat, acetyltriethyl citrat, tributyl citrat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Triethyl Citrate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




