Tre (Bambusa vulgaris và các loài Bambusa): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Tre là tên gọi chung các loài cỏ thân gỗ thuộc phân họ Tre, gắn liền với làng quê Việt Nam. Trong mỹ phẩm, chi Bambusa góp mặt với nhiều tên INCI: từ thân, lá, măng, nước cất của tre vàng (Bambusa vulgaris) đến thân tre gai (Bambusa arundinacea) và tre ngà (Bambusa textilis).

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Tre vàng, tre (Bambusa vulgaris); tre gai (B. bambos, INCI B. arundinacea); tre ngà (B. textilis) |
| Tên khoa học | Bambusa vulgaris Schrad. ex J.C.Wendl. |
| Họ | Hòa thảo (Poaceae), phân họ Tre (Bambusoideae) |
| Bộ phận dùng | Thân, lá, măng; nước cất |
| Tên INCI | Bambusa Vulgaris Extract Bambusa Vulgaris Leaf Extract Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract Bambusa Vulgaris Shoot Extract Bambusa Vulgaris Stem Extract Bambusa Vulgaris Water Bambusa Arundinacea Stem Extract Bambusa Textilis Stem Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da, giữ ẩm, chăm sóc răng miệng, chống oxy hóa (bảo vệ công thức), làm se da, làm mềm da |
| Nhóm hoạt chất chính | Silic (silica sinh học, “tabashir”), flavonoid (orientin, isoorientin, vitexin ở lá), acid phenolic, polysaccharid, acid amin (măng) |
Đặc điểm của cây
Tre là cây thuộc họ Hòa thảo nhưng thân hóa gỗ, mọc thành bụi từ thân ngầm. Bambusa vulgaris có thân cao 10–20 m, đường kính 5–10 cm, lóng dài, vách mỏng, màu xanh hoặc vàng sọc xanh ở giống tre vàng cảnh. Lá hình mác, gân song song. Tre ít khi ra hoa; nhiều loài ra hoa đồng loạt sau hàng chục năm rồi chết. Tre gai (B. bambos, tên INCI B. arundinacea) có gai ở các đốt, thân vách dày, được trồng làm hàng rào làng; tre ngà (B. textilis) thân thẳng, ít cành, gốc Nam Trung Quốc. Trong thân một số loài tre có thể tích tụ khối silic màu trắng sữa gọi là tabashir (thiên trúc hoàng).
Thành phần hóa học
- Silic: tre là một trong những thực vật tích lũy silic cao; silica sinh học tập trung ở vỏ thân, lá và tabashir.
- Flavonoid ở lá: các C-glycosid flavon như orientin, isoorientin, vitexin, isovitexin.
- Acid phenolic: acid chlorogenic, acid caffeic, acid p-coumaric, acid ferulic.
- Măng tre: protein, acid amin (tyrosin), chất xơ, và glycosid cyanogen (taxiphyllin) ở măng tươi — mất đi khi luộc.
- Thân: cellulose, hemicellulose, lignin; polysaccharid tan trong nước.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Bambusa Vulgaris Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
- Bambusa Vulgaris Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
- Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract: chiết xuất từ nhiều bộ phận của cây. Chức năng theo CosIng: giữ ẩm, chăm sóc răng miệng.
- Bambusa Vulgaris Shoot Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: chống oxy hóa (bảo vệ công thức), làm se da, làm mềm da, giữ ẩm, dưỡng da.
- Bambusa Vulgaris Stem Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: chăm sóc răng miệng.
- Bambusa Vulgaris Water: nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
- Bambusa Arundinacea Stem Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
- Bambusa Textilis Stem Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Bột thân tre nghiền mịn (hạt tẩy tế bào chết) và bột silica từ tre là các nguyên liệu khác, có tên INCI riêng.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong toner, kem dưỡng, mặt nạ, dầu gội với vai trò dưỡng da, giữ ẩm; chiết xuất măng còn có vai trò chống oxy hóa cho công thức, làm se và làm mềm da (theo CosIng).
- Chiết xuất thân và thân – lá được dùng trong sản phẩm chăm sóc răng miệng.
- Nước cất tre tạo cảm giác tươi mát, thường làm pha nước thay một phần nước cất trong toner, xịt khoáng.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Bambusa vulgaris — https://en.wikipedia.org/wiki/Bambusa_vulgaris
- Wikipedia – Bambusa bambos — https://en.wikipedia.org/wiki/Bambusa_bambos
- Wikipedia – Bambusa textilis — https://en.wikipedia.org/wiki/Bambusa_textilis
- Wikipedia – Tabasheer — https://en.wikipedia.org/wiki/Tabasheer
- European Commission – CosIng: Bambusa Vulgaris Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Bambusa Vulgaris Leaf Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Bambusa Vulgaris Leaf/Stem Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Bambusa Vulgaris Shoot Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Bambusa Vulgaris Stem Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Bambusa Vulgaris Water — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Bambusa Arundinacea Stem Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Bambusa Textilis Stem Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Bambusa vulgaris Schrad. ex J.C.Wendl. — https://www.gbif.org/species/7661971
- Ảnh: Yuri Ribeiro Sucupira, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Bamboos_bambusa_vulgaris_sao_paulo_botanical_garden_brazil.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



