Tetrasodium Edetate (Tetranatri edetat) – Chất tạo phức – công thức cấu tạo

Tetranatri edetat (EDTA tetranatri) – chất tạo phức, hiệp đồng chống oxy hóa

Tetranatri edetat (EDTA tetranatri) là muối natri hoàn toàn của acid edetic, dạng bột kết tinh trắng, dung dịch kiềm mạnh. Trong bào chế, tetranatri edetat là chất tạo phức: phản ứng với phần lớn ion kim loại hóa trị hai và ba tạo chelat tan, dùng làm chất hiệp đồng chống oxy hóa và chất bảo quản.

Thông tin nhanh

Tên khác EDTA tetranatri, muối tetranatri của acid edetic, natri edetat, tetracemat tetranatri; tên thương mại Trilon B, Versene 100, Sequestrene NA4
Số CAS 64-02-8 (khan); 194491-31-1 (hydrat); 10378-23-1 (dihydrat); 13235-36-4 (tetrahydrat)
Công thức – KLPT C10H12N2Na4O8 – 380,17 (khan); 416,20 (dihydrat); 452,23 (tetrahydrat)
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn, chất tạo phức
Dược điển Không có chuyên luận dược điển

Applications

  • Chất tạo phức trong dược phẩm, nồng độ 0,01–0,2% (kl/tt); hiệp đồng với chất chống oxy hóa.
  • Được nghiên cứu làm chất kháng khuẩn ngăn tạo màng sinh học (biofilm).
  • Chất tạo phức trong mỹ phẩm và thực phẩm.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trắng.
  • pH dung dịch 1%: 11,3; khối lượng riêng biểu kiến 1,27 g/cm³; nóng chảy trên 300 °C kèm phân hủy; tự bốc cháy trên 200 °C.
  • Dễ tan trong nước (1 trong 1).

Độ ổn định và bảo quản

Các muối edetat bền hơn acid edetic. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, thông thoáng.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh và base mạnh. Xem thêm acid edetic, dinatri edetat.

Sản xuất

Cho dung dịch kiềm của ethylendiamin phản ứng với formaldehyd và natri cyanid hoặc hydro cyanid, sau đó thủy phân tạo muối; hoặc dùng natri hydroxyd dư.

An toàn và thao tác

  • Dùng trong thuốc uống và làm phụ gia thực phẩm. Đã ghi nhận phản ứng da bất lợi do tiếp xúc tetranatri edetat trong mỹ phẩm; hội đồng CIR kết luận an toàn trong mỹ phẩm.
  • Chuột nhắt uống tetranatri edetat giảm rõ calci trong xương, gan, cơ; giảm magnesi trong xương, gan và kẽm trong thận, gan, cơ.
  • LD50 (chuột cống, phúc mạc): trên 2,0 g/kg; (chuột nhắt, phúc mạc): 0,33 g/kg.
  • Có thể gây kích ứng mắt nghiêm trọng, kích ứng nhẹ da. Tránh tạo bụi; đeo kính, găng, khẩu trang. Đun tới phân hủy sinh khói độc (amoniac, oxyd nitơ).

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (hít; tiêm; nhãn khoa; nang, viên uống; bôi ngoài); có trong thuốc không dùng đường tiêm lưu hành tại Anh.
  • Có trong danh mục EAFUS và Canadian Natural Health Products Ingredients Database.

Chất liên quan

Natri calci edetat, dinatri edetat, acid edetic (EDTA). Tên “natri edetat” trong tài liệu được dùng cho nhiều muối natri khác nhau của acid edetic.

Ghi chú: PubChem CID 6144.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Tetrasodium Edetate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love