Tảo chlorella (Chlorella vulgaris): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Chlorella (Chlorella vulgaris) là tảo lục đơn bào sống ở nước ngọt, được nuôi quy mô công nghiệp làm thực phẩm bổ sung nhờ hàm lượng protein và chlorophyll rất cao. Chiết xuất tảo có tên INCI Chlorella Vulgaris Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Tảo chlorella, tảo lục đơn bào |
| Tên khoa học | Chlorella vulgaris Beij. |
| Họ | Chlorellaceae (tảo lục) |
| Bộ phận dùng | Tế bào tảo |
| Tên INCI | Chlorella Vulgaris Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Protein, peptid, acid amin; chlorophyll hàm lượng cao; carotenoid (lutein); polysaccharid; vitamin nhóm B; “yếu tố tăng trưởng chlorella” (CGF – phân đoạn nucleotid, peptid) |
Đặc điểm của cây
Chlorella vulgaris là tảo lục đơn bào hình cầu, đường kính chỉ 2–10 µm, không có roi, sinh sản vô tính bằng cách chia tế bào mẹ thành 4–16 tế bào con. Tế bào có một lục lạp hình chén, thành tế bào cellulose khá dày. Tảo được nhà vi sinh học Hà Lan Beijerinck mô tả năm 1890; nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh, từ giữa thế kỷ XX chlorella được nuôi trong bể ngoài trời hoặc bể lên men ở Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc. Tảo không phải thực vật bậc cao.
Thành phần hóa học
- Protein chiếm tỷ lệ lớn trong sinh khối khô, cùng peptid và acid amin thiết yếu.
- Chlorophyll hàm lượng rất cao; carotenoid (lutein, β-caroten).
- Polysaccharid (β-glucan), acid béo không no.
- Vitamin nhóm B, vitamin C, sắt, magnesi.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Chlorella Vulgaris Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, serum, mặt nạ với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Chiết xuất chlorella thường có màu xanh lục, được chọn cho các dòng sản phẩm “tảo biển, tảo xanh”.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Chlorella vulgaris — https://en.wikipedia.org/wiki/Chlorella_vulgaris
- Wikipedia – Chlorella — https://en.wikipedia.org/wiki/Chlorella
- European Commission – CosIng: Chlorella Vulgaris Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Chlorella vulgaris Beij. — https://www.gbif.org/species/5270961
- Ảnh: Martinus Willem Beijerinck (1851–1931), Wikimedia Commons, Public domain — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Chlorella_vulgaris_Beijerinck_1890.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



