Saponit – khoáng sét smectit hấp phụ, tăng độ nhớt, tạo hỗn dịch
Saponit là khoáng sét phyllosilicat tự nhiên thuộc nhóm smectit (montmorillonit) – nhôm silicat ngậm nước giàu magnesi, có mặt trong một số sản phẩm magnesi nhôm silicat thương mại. Là vật liệu keo nên phù hợp làm chất hấp phụ, tăng độ nhớt, tạo hỗn dịch và nhũ hóa dầu/nước.
Thông tin nhanh
| Số CAS | 1319-41-1 |
| Công thức (xấp xỉ) | (Ca0,5Na)0,3(Mg,Fe2+)3(Si,Al)4O10(OH)2·4H2O – KLPT khoảng 480 (thay đổi theo mức thay thế cation) |
| Nhóm chức năng | Chất hấp phụ, chất nhũ hóa, chất tăng độ nhớt |
Cấu trúc gồm hai lớp tứ diện (tấm phyllosilicat) kẹp một lớp bát diện. Tạp chất thường gặp: mangan, nickel, phosphor, kali, titan.
Applications
- Chất hấp phụ, tăng độ nhớt, tạo hỗn dịch, nhũ hóa dầu/nước (với tư cách thành phần của các loại sét dược dụng như magnesi nhôm silicat).
- Được đề cập trong vi nang giải phóng kéo dài và các công thức phối hợp sét dược dụng (theo tài liệu sáng chế).
Mô tả và tính chất
- Bột trắng đến trắng ngà, mờ, gồm tinh thể mịn cỡ keo; sờ trơn như xà phòng; trương nở khi thêm nước. Trong tự nhiên ở dạng khối mềm vô định hình trong hốc đá.
- Tỷ trọng thực 2,67 g/cm³; độ cứng Mohs 1–2; tinh thể đơn tà.
- Không có chuyên luận dược điển.
Độ ổn định và bảo quản
Vật liệu bền; bảo quản nơi khô mát.
Sản xuất
Khai thác từ các mỏ tự nhiên ở nhiều nơi trên thế giới.
An toàn và thao tác
Khoáng sét tự nhiên, không độc cấp tính (chưa có giá trị độc tính). Có thể chứa lượng nhỏ silica tinh thể (thạch anh) – phơi nhiễm mạn với silica tinh thể có hại cho hệ hô hấp. Bụi kích ứng đường hô hấp và mắt; tiếp xúc có thể làm khô da. Tránh tạo và hít bụi; đeo kính bảo hộ, găng tay, khẩu trang khi nhiều bụi. Giới hạn phơi nhiễm: 5 mg/m³ (bụi hô hấp, PEL-TWA); 3 mg/m³ (bụi hô hấp, TLV-TWA); 10 mg/m³ (bụi hít, TLV-TWA).
Tình trạng pháp lý
Có trong danh mục TSCA của EPA (Mỹ). Nhãn EU: không phân loại nguy hại.
Chất liên quan: attapulgit, bentonit, kaolin, hectorit, magnesi nhôm silicat, talc.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Saponite trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




