Sáp ong trắng – chất làm cứng, ổn định nhũ tương, đánh bóng viên
Sáp ong trắng (cera alba, white beeswax, E901) là dạng tẩy trắng hóa học của sáp ong vàng tự nhiên. Được dùng như sáp ong vàng: tăng độ đặc kem và thuốc mỡ, ổn định nhũ tương nước trong dầu, đánh bóng viên bao đường, điều chỉnh nhiệt độ nóng chảy thuốc đạn và làm nền kiểm soát giải phóng.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Bleached wax, white beeswax, E901 |
| Tên dược điển | BP, JP: White beeswax; Ph.Eur.: Cera alba; USP-NF: White wax |
| Số CAS | 8012-89-3 |
| Thành phần | 70–75% hỗn hợp ester của alcol đơn chức mạch thẳng số carbon chẵn C24–C36 với acid mạch thẳng số carbon chẵn đến C36 và một số hydroxy acid C18 – ester chính là myricyl palmitat; khoảng 14% acid tự do, khoảng 12% carbohydrat (hydrocarbon), khoảng 1% alcol sáp tự do và ester stearic |
| Nhóm chức năng | Chất mang kiểm soát giải phóng, chất ổn định, chất làm cứng |
Applications
- Tăng độ đặc cho kem, thuốc mỡ; ổn định nhũ tương nước trong dầu.
- Đánh bóng viên bao đường; điều chỉnh nhiệt độ nóng chảy của thuốc đạn.
- Màng bao cho viên nén giải phóng kéo dài. Vi cầu sáp ong trắng trong dạng uống giúp làm chậm hấp thu ở dạ dày để phần lớn hấp thu diễn ra ở ruột. Lớp bao sáp trên hạt nhựa trao đổi ion điều chỉnh tốc độ giải phóng.
- Chọn sáp trắng thay sáp vàng khi cần sản phẩm màu sáng, mùi nhẹ hơn.
Mô tả và tính chất
- Tấm hoặc hạt mịn màu trắng hoặc hơi vàng, hơi trong mờ, không vị; mùi giống sáp vàng nhưng nhẹ hơn.
- Nóng chảy 61–65 °C; tỷ trọng 0,95–0,96 g/cm³; điểm chớp cháy 245–258 °C; chỉ số iod 8–11; chỉ số peroxid ≤ 8; chất không xà phòng hóa 52–55%.
- Tan trong cloroform, ether, dầu béo, tinh dầu và carbon disulfid ấm; hơi tan trong ethanol 95%; thực tế không tan trong nước.
- Dược điển: điểm nhỏ giọt 61–66 °C (Ph.Eur.), 62–65 °C (USP-NF), 60–67 °C (JP); chỉ số acid 17–24; chỉ số ester 70–80 (Ph.Eur.) / 72–79 (USP-NF); tỷ lệ chỉ số ester/chỉ số acid 3,3–4,3 (Ph.Eur.); chỉ số xà phòng hóa 87–104 (Ph.Eur.); thử giả mạo bằng ceresin, parafin và sáp khác, glycerol và polyol.
Độ ổn định và bảo quản
- Đun trên 150 °C xảy ra ester hóa làm giảm chỉ số acid và tăng nhiệt độ nóng chảy – tránh quá nhiệt khi bào chế.
- Ổn định khi bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa.
Sản xuất
Sáp ong vàng thu từ tổ ong mật (Apis mellifera L., họ Apidae) được tẩy màu bằng chất oxy hóa để thành sáp ong trắng.
An toàn và thao tác
- Dùng trong chế phẩm dùng ngoài và uống; nhìn chung được xem là về cơ bản không độc, không kích ứng.
- Hiếm gặp phản ứng quá mẫn với sáp ong, được cho là do tạp chất trong sáp (ví dụ nhựa cây dương – keo ong).
- Thao tác theo biện pháp phòng ngừa thông thường.
Tình trạng pháp lý
- GRAS tại Mỹ; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E901).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nang, viên nén uống; chế phẩm trực tràng, dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: sáp ong vàng.
Nguyên liệu tại CPC1
CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Wax, White trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




