In stock

Citicoline Sodium – Nguyên liệu thực phẩm (CDP-Choline)
- Nhà sản xuất
- Shaanxi Lifewe Bioengineering Co., Ltd
- Quy cách
- 25kg/thùng
Citicoline Sodium (CDP-Choline natri) là nguyên liệu thực phẩm dạng bột tinh thể trắng, được dùng trong sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, thực phẩm chức năng và đồ uống. CPC1 phân phối Citicoline Sodium do Shaanxi Lifewe Bioengineering Co., Ltd (Trung Quốc) sản xuất bằng công nghệ sinh học tổng hợp, thương hiệu CitiCogni, quy cách 25kg/thùng.
Citicoline Sodium là gì?
Citicoline, còn gọi là CDP-Choline hay cytidine 5′-diphosphocholine, là chất trung gian tự nhiên trong quá trình cơ thể tổng hợp phosphatidylcholine – thành phần chính của màng tế bào. Citicoline có sẵn trong tế bào người và động vật. Citicoline Sodium là dạng muối natri của citicoline, ổn định và dễ tan trong nước, thuận tiện cho sản xuất.
Lifewe Bioengineering sản xuất citicoline bằng phương pháp lên men và công nghệ enzyme, đi từ nguyên liệu đầu là glucose, nên kiểm soát được toàn bộ chuỗi sản xuất và truy xuất nguồn gốc. Nhà sản xuất nghiên cứu nhóm sản phẩm nucleoside từ năm 2019 và áp dụng các hệ thống quản lý cGMP, HACCP.
Ngày 24/01/2024, hội đồng chuyên gia GRAS đã đánh giá và thống nhất kết luận Citicoline và Citicoline Sodium của Lifewe an toàn khi dùng làm thành phần thực phẩm theo điều kiện sử dụng dự kiến (Self-GRAS, theo hướng dẫn của FDA Hoa Kỳ).
Thông số kỹ thuật
Thông số theo tài liệu kỹ thuật do nhà sản xuất công bố:
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên hàng hoá | Citicoline Sodium |
| Tên gọi khác | CDP-Choline sodium, Cytidine 5′-diphosphocholine sodium |
| Số CAS | 33818-15-4 |
| Công thức phân tử | C14H25N4NaO11P2 (M = 510,31 g/mol) |
| Cảm quan | Bột tinh thể màu trắng |
| Độ trong và màu dung dịch | Trong, không màu |
| Hàm lượng (HPLC) | 98% – 102% |
| Độ tinh khiết (HPLC) | ≥ 99% |
| Mất khối lượng khi sấy | ≤ 5,0% |
| pH | 6,0 – 7,5 |
| 5′-CMP | ≤ 0,3% |
| Tạp chất đơn lẻ / tổng tạp chất | ≤ 0,2% / ≤ 0,7% |
| Muối amoni, chloride | ≤ 0,05% |
| Phosphate | ≤ 1,0% |
| Dung môi tồn dư | Methanol ≤ 0,3%; Ethanol ≤ 0,5%; Acetone ≤ 0,5% |
| Kim loại nặng (tổng) | ≤ 10 ppm |
| Chì / Arsen / Cadmi / Thuỷ ngân | ≤ 3,0 / ≤ 2,0 / ≤ 1,0 / ≤ 0,1 ppm |
| Chứng nhận | Kosher, Halal, FSSC 22000, GRAS |
| Nhà sản xuất | Shaanxi Lifewe Bioengineering Co., Ltd |
| Xuất xứ | China |
| Quy cách đóng gói | 25kg/thùng |
Kết quả kiểm nghiệm của từng lô hàng thể hiện trên COA đi kèm. Vui lòng liên hệ CPC1 để nhận COA của lô hàng hiện có.
Ứng dụng trong sản xuất thực phẩm
Citicoline Sodium là thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm hướng tới sức khoẻ não bộ tại thị trường Mỹ, châu Âu và châu Á. Theo nhà sản xuất, citicoline thường được đưa vào công thức nhằm hỗ trợ trí nhớ, sự tập trung và sự minh mẫn. Các dạng sản phẩm thường gặp:
- Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ dạng viên nang, viên nén, bột pha.
- Đồ uống tăng lực, đồ uống chức năng: nhiều thương hiệu đồ uống tại Mỹ đã bổ sung citicoline vào công thức.
- Sản phẩm dinh dưỡng dành cho người trưởng thành và người cao tuổi.
Lưu ý khi phối trộn: Citicoline Sodium tan tốt trong nước, dung dịch trong và không màu, thuận lợi cho đồ uống và dạng bột pha. Nên kiểm tra độ ổn định của công thức thực tế với các thành phần đi kèm và bao bì.
Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
Mua nguyên liệu Citicoline Sodium ở đâu?
CPC1 phân phối nguyên liệu thực phẩm Citicoline Sodium của Shaanxi Lifewe Bioengineering Co., Ltd, quy cách 25kg/thùng, giao hàng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Liên hệ CPC1 để được tư vấn, báo giá và nhận COA của lô hàng.
Sản phẩm khác trong nhóm Nguyên liệu thực phẩm
Adenosine – Nguyên liệu thực phẩm bổ sungNguyên liệu thực phẩm
Astaxanthin Powder 10% UVNguyên liệu thực phẩm
Astaxanthin Powder 5% – Nguyên liệu thực phẩmNguyên liệu thực phẩm
Bacillus ClausiiNguyên liệu thực phẩm
Bacillus SubtilisNguyên liệu thực phẩm
BioGlena – Beta glucan 55% tự nhiên từ tảoNguyên liệu thực phẩm