Cây qua lâu (Trichosanthes kirilowii)

Qua lâu (Trichosanthes kirilowii): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Qua lâu (Trichosanthes kirilowii) là dây leo họ Bầu bí có rễ củ trắng nhiều bột (vị thuốc “thiên hoa phấn”) và quả chín vàng cam (vị “qua lâu”). Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Trichosanthes Kirilowii Root Extract và Fruit Extract.

Cây qua lâu (Trichosanthes kirilowii)
Qua lâu (Trichosanthes kirilowii). Ảnh: Nesnad, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Qua lâu (quả), thiên hoa phấn (rễ củ), dưa trời, Chinese cucumber
Tên khoa học Trichosanthes kirilowii Maxim.
Họ Bầu bí (Cucurbitaceae)
Bộ phận dùng Rễ củ và quả
Tên INCI Trichosanthes Kirilowii Root Extract
Trichosanthes Kirilowii Fruit Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Rễ: tinh bột, protein (trichosanthin), saponin, acid amin. Quả: triterpen (cucurbitacin), acid béo, flavonoid, carotenoid

Đặc điểm của cây

Qua lâu là cây leo sống lâu năm, thân dài tới 10 m, leo bằng tua cuốn. Lá đơn hình tim tròn, xẻ 3–7 thùy. Hoa đơn tính khác gốc, màu trắng, mép cánh xẻ thành nhiều sợi tua mảnh như ren — rất đặc trưng, nở về đêm. Quả hình cầu hoặc bầu dục đường kính 7–10 cm, chín màu vàng cam. Rễ củ to, dài, thịt trắng giàu tinh bột (tên thiên hoa phấn). Loài phân bố ở Trung Quốc, bán đảo Triều Tiên, Việt Nam.

Thành phần hóa học

  • Rễ củ: tinh bột, protein bất hoạt ribosom trichosanthin, saponin, acid amin, polysaccharid.
  • Quả: triterpen (cucurbitacin, bryonolic acid), dầu béo ở hạt (acid punicic), flavonoid, carotenoid ở thịt quả.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Trichosanthes Kirilowii Root Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Trichosanthes Kirilowii Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, mặt nạ, sản phẩm làm sáng theo phong cách thảo mộc với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Bột rễ thiên hoa phấn là thành phần cổ truyền trong các bài thuốc bôi làm đẹp của Trung Quốc, Hàn Quốc.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love