Propylparaben (Propylparaben) – Chất bảo quản kháng khuẩn – công thức cấu tạo

Propylparaben (Nipasol M, E216) – chất bảo quản paraben

Propylparaben (propyl 4-hydroxybenzoat, Nipasol M) là chất bảo quản kháng khuẩn nhóm paraben, dùng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm – riêng lẻ, phối hợp paraben khác (kinh điển: propylparaben 0,02% + methylparaben 0,18%) hoặc chất kháng khuẩn khác.

Thông tin nhanh

Tên khác Propyl p-hydroxybenzoate, 4-hydroxybenzoic acid propyl ester, propagin, E216; Nipasol M, Propyl parasept, Solbrol P
Số CAS 94-13-3
Công thức – KLPT C10H12O3 – 180,20
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn

Applications

Dạng bào chế Nồng độ (%)
Tiêm bắp, tĩnh mạch, dưới da (*) 0,005–0,2
Dung dịch hít 0,015
Tiêm trong da 0,02–0,26
Dung dịch nhỏ mũi 0,017
Chế phẩm nhãn khoa (*) 0,005–0,01
Dung dịch, hỗn dịch uống 0,01–0,02
Chế phẩm trực tràng 0,01–0,02
Chế phẩm dùng ngoài 0,01–0,6
Chế phẩm âm đạo 0,02–0,1

(*) Paraben hiện nói chung được xem là không phù hợp cho thuốc tiêm và nhỏ mắt do khả năng kích ứng.

  • Hiệu quả trong khoảng pH rộng, phổ rộng, mạnh nhất với nấm men, nấm mốc. Do paraben khó tan, muối natri thường được dùng – nhưng có thể làm công thức đệm kém bị kiềm hóa.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trắng, không mùi, không vị.
  • Hoạt tính kháng khuẩn ở pH 4–8, giảm khi pH tăng (tạo anion phenolat); mạnh với nấm hơn vi khuẩn, Gram dương hơn Gram âm. Hoạt tính tăng theo chiều dài mạch alkyl nhưng độ tan giảm; phối hợp paraben cho hiệu quả cộng.
  • Nóng chảy 95–99 °C (dược điển); sôi 295 °C; pKa 8,4 (22 °C); tỷ trọng thực 1,288 g/cm³; tỷ trọng biểu kiến 0,426, gõ 0,706 g/cm³.
  • Hệ số phân bố dầu/nước: dầu đậu nành 65,9; dầu ngô 58,0; dầu lạc 51,8; dầu khoáng 0,5 – propylparaben phân bố mạnh vào pha dầu, cần tính khi bảo quản nhũ tương.
  • Độ tan (20 °C): ethanol 95% 1/1,1; propylen glycol 1/3,9; ethanol 50% 1/5,6; dầu lạc 1/70; propylen glycol 50% 1/110; glycerin 1/250; nước 1/2500 (1/4350 ở 15 °C; 1/225 ở 80 °C); dầu khoáng 1/3330; dễ tan trong aceton, ether.

Độ ổn định và bảo quản

Dung dịch nước pH 3–6 hấp tiệt khuẩn được không phân hủy, bền (phân hủy dưới 10%) khoảng 4 năm ở nhiệt độ phòng; pH từ 8 trở lên thủy phân nhanh (từ 10% sau khoảng 60 ngày). Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Hoạt tính giảm mạnh khi có chất diện hoạt không ion (micelle hóa). Bị một số nhựa hấp thu tùy loại nhựa và chất dẫn; magnesi nhôm silicat, magnesi trisilicat, oxyd sắt vàng, xanh ultramarin hấp phụ propylparaben làm giảm hiệu quả. Đổi màu khi có sắt; bị thủy phân bởi kiềm yếu, acid mạnh.

Sản xuất

Ester hóa acid p-hydroxybenzoic với n-propanol.

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm, thuốc uống và dùng ngoài. Chưa ghi nhận phản ứng toàn thân nhưng có liên quan phản ứng quá mẫn. WHO (theo sách) đặt ADI tổng cho methyl-, ethyl-, propylparaben đến 10 mg/kg thể trọng. LD50 (chuột nhắt, uống): 6,33 g/kg. Có thể kích ứng da, mắt, niêm mạc – làm việc nơi thông gió, đeo kính, găng tay, khẩu trang.

Tình trạng pháp lý

  • Theo sách (2006): GRAS dùng trực tiếp trong thực phẩm Mỹ đến 0,1%; Nhật cho phép mọi ester trừ benzyl trong thuốc tiêm; mỹ phẩm EU và Brazil mỗi paraben 0,4%, tổng 0,8%; Nhật tối đa 1,0%.
  • Cập nhật sau 2006 (ngoài sách): EU đã rút propylparaben (E216) khỏi danh mục phụ gia thực phẩm; JECFA đã rút propylparaben khỏi ADI nhóm paraben; trong mỹ phẩm EU, propyl- và butylparaben bị giới hạn tổng 0,14% (tính theo acid) và không dùng cho sản phẩm lưu lại vùng quấn tã trẻ dưới 3 tuổi. Cần kiểm tra quy định hiện hành của thị trường đích.
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, tĩnh mạch, dưới da; hít; nhãn khoa; nang, dung dịch, hỗn dịch, viên nén uống; nhỏ tai, trực tràng, dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: methylparaben, ethylparaben, butylparaben; kali propylparaben (C10H11KO3, CAS 84930-16-5); natri propylparaben.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Propylparaben trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love