Phospholipid – vật liệu tạo liposome, chất nhũ hóa, ổn định hỗn dịch
Phospholipid là các phân tử lưỡng thân – thành phần chính của hầu hết màng tế bào – gồm khung glycerol (hoặc polyol) gắn một hai chuỗi acyl/alkyl và nhóm đầu phosphat, hoặc gồm ceramid (sphingolipid). Phospholipid tự tập hợp thành micell, liposome; trong bào chế chúng là vật liệu tạo màng liposome, chất nhũ hóa, ổn định nhũ tương và hỗn dịch, chất tăng tan và vật liệu phân hủy sinh học.
Thông tin nhanh
| Các nhóm chính | Phosphatidylcholin (PC), phosphatidylglycerol (PG), phosphatidylethanolamin (PE), acid phosphatidic (PA), phosphatidylserin (PS), phosphatidylinositol (PI), sphingomyelin |
| KLPT | Khoảng 600–5000 (ví dụ DPPC C40H80NO8P – 734,0; DSPC – 790,2) |
| Ví dụ CAS | DPPC 63-89-8; DSPC 816-94-4; DOPC 4235-95-4; DMPC 18194-24-6 |
| Nhóm chức năng | Diện hoạt anion, cation, không ion; vật liệu phân hủy sinh học; chất phân tán, nhũ hóa, ổn định nhũ tương, tạo màng, tăng tan, tạo hỗn dịch |
| Dược điển | USP-NF (Egg Phospholipids – phospholipid lòng đỏ trứng dùng làm chất nhũ hóa nhũ tương tiêm) |
Applications
- Liposome: một lớp (một màng kép bao khoang nước), nhiều lớp (nhiều màng đồng tâm) và đa túi (nhiều khoang nước dạng tổ ong).
- Liposome PEG hóa (“stealth”): gắn PEG lên phospholipid tạo cản trở không gian, giảm bắt giữ bởi hệ thực bào đơn nhân, kéo dài thời gian tuần hoàn sau tiêm tĩnh mạch. Gắn kháng thể tạo liposome miễn dịch hướng đích tế bào.
- Phospholipid tích điện tạo lực đẩy tĩnh điện, ổn định vật lý nhũ tương và hỗn dịch.
- Có trong chất diện hoạt phổi, nhũ tương lipid tiêm tĩnh mạch, chế phẩm bôi và qua da, dung dịch uống.
Mô tả và tính chất
- Bột trắng; đôi khi cung cấp dạng dung dịch gần như không màu trong cloroform hoặc methylen clorid. PG, PA, PS thường ở dạng muối natri hoặc amoni.
- Tạo pha tập hợp cả khi khô lẫn khi hydrat hóa; nhiệt độ chuyển từ tinh thể sang tinh thể lỏng (Tm) quyết định độ “cứng” của màng liposome. Phần lớn dễ tan trong dung môi hữu cơ.
| Phospholipid | Tm (°C) | Điện tích ở pH 7,4 |
|---|---|---|
| Dimyristoyl PC (DMPC) | 23 | 0 |
| Distearoyl PC (DSPC) | 55 | 0 |
| Dimyristoyl PE (DMPE) | 50 | 0 |
| Dipalmitoyl PE (DPPE) | 63 | 0 |
| Dimyristoyl PG natri (DMPG) | 23 | −1 |
| Dipalmitoyl PG natri (DPPG) | 41 | −1 |
| Dioleoyl PG natri (DOPG) | −18 | −1 |
| Dipalmitoyl PA natri (DPPA) | 67 | −1,3 |
| Dipalmitoyl PS natri (DPPS) | 54 | −1 |
Độ ổn định và bảo quản
- Bền ở trạng thái rắn nếu tránh oxy, nhiệt và ánh sáng; dung dịch trong cloroform hoặc dicloromethan cũng bền. Cả hai dạng nên bảo quản ở −20 °C.
- Phospholipid trong liposome bị phân hủy do oxy hóa và thủy phân: hạn chế oxy hóa bằng môi trường không oxy và chất chống oxy hóa (BHT); hạn chế thủy phân bằng đông khô, nếu liposome không chịu được đông khô thì bảo quản 2–8 °C. Thủy phân ester theo đường cong hình chữ V, chậm nhất quanh pH 6,5.
Tương kỵ
Tài liệu gốc không ghi nhận tương kỵ cụ thể.
Sản xuất
Chiết, phân đoạn và tinh chế từ nguồn tự nhiên (chủ yếu đậu nành, trứng); hoặc tổng hợp hóa học bằng cách cho glycerol phosphocholin, phosphoglycerol, phosphoserin, phosphoethanolamin hay phosphoinositol phản ứng với acid béo tinh khiết. Thành phần phospholipid trứng, đậu nành thay đổi theo nguồn (khẩu phần, giống gà…), nên phospholipid tổng hợp thường được dùng để bảo đảm đồng nhất giữa các lô.
An toàn và thao tác
- Nhìn chung độc tính cấp rất thấp, dung nạp tốt cả ở liều mức g/kg; đào thải qua các đường chuyển hóa đã biết. Kháng thể tự nhiên kháng phospholipid không được coi là có ý nghĩa lâm sàng.
- Lipid tích điện dương (như stearylamin) làm tăng độc tính của liposome: LD50 (tĩnh mạch) 1,1 g/kg khi có stearylamin so với 7,5 g/kg khi không có.
- Đường tĩnh mạch: phospholipid tạo tiểu phân bị đại thực bào của hệ thực bào đơn nhân nhận diện, tùy kích thước và thành phần.
- Nên đeo kính và găng khi thao tác.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (uống, nhỏ tai, ngậm má, âm đạo, bôi, ngoài màng cứng, tĩnh mạch, tiêm bắp, khí dung hít). Nhiều phospholipid như DPPG, DOPC có trong thuốc được phê duyệt tại châu Âu và Mỹ.
- Có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
Chất liên quan
Lecithin – hỗn hợp phospholipid tự nhiên tinh chế một phần kèm các chất khác.
Ghi chú: công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Phospholipids trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




